3 cách ứng dụng Generative AI giúp doanh nghiệp kết nối với khách hàng
AI tạo sinh (Generative AI) đang trở thành tâm điểm của sự chú ý, nhưng cùng với sức nóng đó là không ít những hiểu lầm về vai trò thực sự của nó trong marketing. Trước kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng về tính cá nhân hóa, các marketer có thể tận dụng AI tạo sinh như một công cụ đắc lực để duy trì lòng trung thành và thích nghi với kỷ nguyên "hậu cookie". Thay vì chỉ là những thử nghiệm rời rạc, công nghệ này đang định hình lại hiệu suất làm việc, giúp đội ngũ marketing tiết kiệm trung bình 5 giờ mỗi tuần — tương đương hơn một tháng làm việc mỗi năm để tập trung vào các giá trị cốt lõi. Dưới đây là 3 cách thức then chốt mà AI tạo sinh giúp thương hiệu kết nối tốt hơn với khách hàng: 1. Cá nhân hóa trải nghiệm ở quy mô lớn thông qua dữ liệu thời gian thực Tiềm năng của AI tạo sinh không chỉ dừng lại ở việc soạn thảo tài liệu hay trả lời câu hỏi nhanh, mà còn nằm ở khả năng kết hợp với các nền tảng dữ liệu khách hàng trực quan để đưa ra các hành động dựa trên thông tin chi tiết theo thời gian thực. Khi AI được cung cấp dữ liệu về lịch sử tìm kiếm và mua sắm, doanh nghiệp có thể đưa ra những gợi ý sản phẩm "đo ni đóng giày" cho từng cá nhân ở quy mô khổng lồ. Thêm vào đó, khách hàng hiện nay mong đợi sự phản hồi ngay lập tức và chính xác khi thông tin của họ được chuyển giao giữa các bộ phận trong công ty. AI tạo sinh có thể đáp ứng nhu cầu này bằng cách gợi ý các phản hồi tức thì dựa trên dữ liệu mới nhất, đảm bảo tính nhất quán và liền mạch trong hành trình khách hàng. Để hiện thực hóa điều này, việc đào tạo chuyên sâu về AI là yếu tố sống còn, giúp marketer làm chủ công nghệ và biến nó thành lợi thế cạnh tranh thực sự. 2. Hoàn thiện hành trình cá nhân hóa nhờ sự kết hợp giữa AI và CRM Khách hàng ngày nay coi tính cá nhân hóa là tiêu chuẩn tối thiểu, với 65% khẳng định sẽ trung thành hơn nếu thương hiệu mang lại những trải nghiệm phù hợp với nhu cầu riêng của họ. Việc kết hợp sức mạnh của AI tạo sinh với dữ liệu từ hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) cho phép marketer kiến tạo nên những hành trình số hóa thực sự có ý nghĩa. Sự cộng hưởng này giúp việc sáng tạo nội dung, thiết kế và nhắm mục tiêu trở nên chính xác và hiệu quả hơn bao giờ hết. Thay vì các chiến dịch đại trà, thương hiệu có thể tạo ra những điểm chạm riêng biệt, giúp thông điệp marketing không chỉ là quảng cáo mà trở thành một phần giá trị trong trải nghiệm của người dùng. 3. Giải bài toán thiếu hụt dữ liệu khi cookie bên thứ ba biến mất Việc loại bỏ cookie bên thứ ba đang tạo ra một thách thức lớn trong việc tiếp cận dữ liệu chất lượng cao. Trong bối cảnh dữ liệu trở nên phức tạp và khó thu thập hơn, marketer có thể tìm đến các công cụ AI để phân tích nguồn dữ liệu tự thân (first-party data) vốn có. AI đóng vai trò như một bộ lọc thông minh, xử lý các nguồn dữ liệu đôi khi còn hạn chế để trích xuất ra những thông tin chi tiết có giá trị, hỗ trợ ra quyết định chính xác. Tuy nhiên, để AI tạo sinh phát huy tối đa hiệu quả, nguồn dữ liệu đầu vào phải thực sự đáng tin cậy. Đồng thời, vai trò của con người vẫn là yếu tố then chốt; sự giám sát của marketer đảm bảo rằng giọng văn của thương hiệu luôn giữ được sự chân thực và bản sắc riêng, tránh những sai lệch do máy móc tạo ra. Tập trung vào giá trị cốt lõi: Khách hàng là trung tâm Sự chuyển dịch sang hướng tiếp cận AI tạo sinh không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để doanh nghiệp tồn tại. Bằng cách loại bỏ những chậm trễ trong phân tích dữ liệu, AI giúp việc tạo lập nội dung trở nên dễ dàng hơn, từ những mô tả sản phẩm lôi cuốn đến việc tối ưu hóa cho các công cụ tìm kiếm. Khi các tác vụ lặp đi lặp lại được AI xử lý, các marketer sẽ có thêm không gian để tập trung vào chiến lược, sáng tạo và đặc biệt là việc xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng. AI tạo sinh cuối cùng sẽ thay đổi tận gốc cách thức vận hành của các bộ phận marketing, đưa mọi ưu tiên trở về đúng vị trí quan trọng nhất: chính là khách hàng.
Từ Chatbot đến AI Agent: Cẩm nang đơn giản để làm chủ AI
Nếu bạn đã từng dùng AI để soạn email hay trả lời câu hỏi, bạn đã chạm tay vào sức mạnh của trí tuệ nhân tạo. Nhưng hãy tưởng tượng một viễn cảnh xa hơn: AI không chỉ trả lời mà còn biết tự lên kế hoạch, giải quyết vấn đề và tự phản biện công việc của chính mình mà không cần bạn cầm tay chỉ việc. Đó chính là thế giới của AI Agent (Tác tử AI). Đối với những người dùng không có nền tảng kỹ thuật, các thuật ngữ như "RAG" hay "ReAct" có vẻ xa lạ, nhưng thực tế, hiểu về AI Agent đơn giản hơn bạn nghĩ. Bài viết này của Tanika AI sẽ dẫn dắt bạn đi từ những nền tảng cơ bản đến những hệ thống tiên tiến nhất qua 3 cấp độ cụ thể. Cấp độ 1: Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) – Nền tảng sơ khai Mọi hệ thống AI hiện nay đều bắt đầu từ các Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) như ChatGPT hay Google Gemini. Bản chất của LLM là các mô hình được huấn luyện trên kho dữ liệu văn bản khổng lồ, cực kỳ giỏi trong việc tạo và chỉnh sửa nội dung. Quy trình tương tác ở cấp độ này rất đơn giản: con người đưa ra "câu lệnh" (prompt) và AI trả về kết quả dựa trên dữ liệu đã học. Tuy nhiên, LLM có hai hạn chế chí mạng: chúng không có quyền truy cập vào dữ liệu cá nhân (như lịch làm việc của bạn) và hoàn toàn thụ động — chúng chỉ phản hồi khi được hỏi chứ không thể tự mình thực hiện nhiệm vụ. Đây chỉ là bước đệm đầu tiên trong hành trình hướng tới khả năng tự chủ của AI. Cấp độ 2: Quy trình AI (AI Workflows) – Sự trỗi dậy của tính hệ thống Cấp độ tiếp theo là xây dựng các quy trình AI, nơi bạn cung cấp cho mô hình một bộ quy tắc hướng dẫn cụ thể. Thay vì chỉ hỏi đáp, bạn thiết lập một lộ trình kiểm soát: "Mỗi khi tôi hỏi về sự kiện cá nhân, hãy tra cứu lịch Google trước khi phản hồi". Đây là cốt lõi của RAG (Retrieval Augmented Generation) — một phương pháp giúp AI truy xuất thông tin từ các nguồn bên ngoài để trả lời chính xác và cập nhật hơn. Tuy nhiên, quy trình này vẫn mang tính cứng nhắc; AI chỉ có thể đi theo đúng con đường mà con người đã vạch sẵn. Nếu phát sinh một câu hỏi nằm ngoài kịch bản (như hỏi về thời tiết trong khi quy trình chỉ có lệnh tra lịch), hệ thống sẽ thất bại. Dù bạn có thêm bao nhiêu bước phức tạp, miễn là con người vẫn là bên thiết lập từng mắt xích, đó vẫn chỉ được coi là một quy trình AI đơn thuần. Cấp độ 3: AI Agent – Khi AI thực sự biết Tư duy và Hành động Sự khác biệt thực sự xuất hiện ở cấp độ 3: AI Agent. Tại đây, LLM không còn chờ đợi chỉ dẫn từng bước mà thay thế con người trở thành bên đưa ra quyết định. Một Tác tử AI sở hữu hai khả năng then chốt là Tư duy (Reason) để xác định phương pháp tối ưu và Hành động (Act) bằng cách sử dụng các công cụ có sẵn để đạt được mục tiêu cuối cùng. Mô hình này thường được gọi là khung ReAct (Reasoning and Acting). Điểm vượt trội nhất của AI Agent là khả năng tự cải thiện thông qua các vòng lặp. Thay vì để con người phải sửa lỗi thủ công, một Agent có thể tự thiết lập một bước phản biện nội bộ để đánh giá sản phẩm của chính mình dựa trên các tiêu chuẩn định sẵn. Nó sẽ tự lặp lại quá trình này cho đến khi kết quả đạt yêu cầu mà không cần sự can thiệp của con người trong từng công đoạn. AI Agent không chỉ làm việc theo một lộ trình có sẵn; nó quan sát kết quả, tự điều chỉnh và nỗ lực đạt được mục tiêu một cách tự chủ nhất. Tóm tắt 3 cấp độ tương tác AI Để dễ hình dung, chúng ta có thể chia sự tương tác với AI thành 3 nấc thang: - LLM (Cấp độ 1): Đóng vai trò là công cụ tạo nội dung thụ động, hoạt động theo cơ chế đầu vào - đầu ra dựa trên dữ liệu huấn luyện. - Quy trình AI (Cấp độ 2): Bổ sung thêm một lộ trình được con người lập trình sẵn, cho phép AI sử dụng các công cụ bên ngoài nhưng phải tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn cố định. - AI Agent (Cấp độ 3): Đại diện cho bước nhảy vọt về khả năng tự chủ. Con người chỉ cần đưa ra mục tiêu, AI sẽ tự lập kế hoạch, thực thi, quan sát kết quả và tự sửa lỗi cho đến khi hoàn thành nhiệm vụ. Tại Tanika AI, chúng tôi tập trung giúp các doanh nghiệp khai phá tiềm năng này, biến các quy trình thủ công thành những hệ thống thông minh và tự vận hành. Tương lai của AI không chỉ dừng lại ở việc trả lời câu hỏi, mà là trở thành những cộng sự đắc lực biết tự mình giải quyết vấn đề để thúc đẩy doanh nghiệp phát triển bền vững.
Triển khai AI tự tin với khung làm việc Module
Trí tuệ nhân tạo (AI) hiện đã vượt xa giai đoạn thử nghiệm đơn thuần. Các doanh nghiệp trong lĩnh vực tài chính, chính phủ và các ngành chịu sự quản lý nghiêm ngặt đang đứng trước áp lực phải tạo ra giá trị thực tế ở quy mô lớn. Tuy nhiên, nhiều tổ chức vẫn đang mắc kẹt trong những dự án thí điểm kéo dài mà không thể chuyển hóa tiềm năng thành kết quả đo lường được. Một trong những nguyên nhân thường bị bỏ qua chính là cấu trúc hạ tầng. Nếu thiếu một khung làm việc dạng mô-đun, doanh nghiệp sẽ dễ rơi vào "bẫy" của những hệ thống cứng nhắc: chi phí vận hành cao, khả năng thích ứng chậm và dễ gặp sự cố trong môi trường thực tế. Ngược lại, kiến trúc mô-đun mang lại sự linh hoạt, tính tuân thủ và niềm tin — những yếu tố sống còn khi xử lý các lĩnh vực nhạy cảm như tài chính, blockchain và quản trị rủi ro. Hệ lụy từ phương thức triển khai AI truyền thống Các doanh nghiệp thường tiếp cận AI theo cách phân mảnh: xây dựng một chatbot tại bộ phận này, tự động hóa phát hiện rủi ro tại bộ phận kia, hoặc thử nghiệm kiểm toán dữ liệu blockchain một cách biệt lập. Dù có thể mang lại lợi ích ngắn hạn, cách tiếp cận "chắp vá" này tạo ra vô vàn thách thức dài hạn. Những giải pháp bị cô lập khiến dữ liệu không thể liên thông giữa các bộ phận, dẫn đến việc chi phí bị đội lên do hệ thống chồng chéo và sự phụ thuộc quá mức vào các nhà cung cấp bên thứ ba. Nghiêm trọng hơn, rủi ro về tính tuân thủ sẽ gia tăng khi các quy trình quản trị và dấu vết kiểm toán không thống nhất. Trong các ngành như tài chính và blockchain, những vấn đề này càng bị phóng đại. Quản trị rủi ro đòi hỏi sự chính xác, tốc độ và tính minh bạch, nhưng những hệ thống nguyên khối cứng nhắc thường thất bại trong việc thích nghi khi các quy định pháp lý thay đổi hoặc các thủ đoạn gian lận trở nên tinh vi hơn. Giá trị đột phá của khung làm việc AI dạng mô-đun Một khung làm việc AI mô-đun được xây dựng giống như một bộ lắp ghép gồm các khối có khả năng tương tác lẫn nhau. Tại đây, mỗi thành phần — từ tiếp nhận dữ liệu, đào tạo mô hình, giám sát đến tính tuân thủ và API — đều có thể được mở rộng, thay thế hoặc nâng cấp một cách độc lập. Kiến trúc này mang lại ưu thế vượt trội về tốc độ triển khai, khi các mô-đun có thể được tái sử dụng cho nhiều nhu cầu kinh doanh khác nhau, từ phát hiện gian lận tài chính đến kiểm toán minh bạch trên blockchain, giúp rút ngắn đáng kể thời gian tạo ra giá trị. Bên cạnh đó, tính mô-đun đảm bảo khả năng mở rộng mà không làm hệ thống trở nên mong manh. Khi nhu cầu tăng cao từ lượng giao dịch hay các quy định mới, doanh nghiệp chỉ cần mở rộng các mô-đun tương ứng thay vì phải đại tu toàn bộ hạ tầng. Quan trọng hơn, kiến trúc này tích hợp sẵn các lớp quản trị rủi ro như giám sát và giải thích AI, giúp củng cố niềm tin và sự minh bạch trong mọi quyết định. Đây chính là nền tảng để đổi mới sáng tạo bền vững, cho phép doanh nghiệp ứng dụng các công nghệ mới như AI tạo sinh mà không gây mất ổn định cho các hoạt động hiện tại. AI mô-đun trong Tài chính: Từ rủi ro đến minh bạch Trong hệ sinh thái tài chính và blockchain, nhu cầu về AI mô-đun trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết vì đây là những lĩnh vực sống còn dựa trên niềm tin. Các ngân hàng và công ty Fintech thường phải đối mặt với các rủi ro phức tạp từ gian lận đến lỗ hổng hệ thống. Các hệ thống nguyên khối truyền thống thường phản ứng chậm chạp trước các hình thức tấn công mới, trong khi khung làm việc mô-đun cho phép cập nhật riêng lẻ các thành phần phát hiện rủi ro, đảm bảo phản ứng nhanh mà không ảnh hưởng đến vận hành chung. Đối với tính minh bạch của blockchain, việc phân tích các sổ cái phi tập trung khổng lồ trong thời gian thực đòi hỏi AI phải cực kỳ tinh vi. Kiến trúc mô-đun cho phép các đội ngũ tài chính "cắm" thêm các mô-đun phân tích chuyên biệt để giám sát giao dịch và phát hiện bất thường, đảm bảo cả tính minh bạch lẫn hiệu suất. Hơn nữa, tính tuân thủ trong ngành tài chính vốn rất khắt khe sẽ trở nên dễ dàng hơn khi các mô-đun quản trị được nhúng sẵn để xử lý hồ sơ dữ liệu và báo cáo tự động, giúp hệ thống luôn tương thích với các luật định mới như GDPR. Tại sao các đơn vị xây dựng AI hàng đầu ưu tiên tính mô-đun? Sự khác biệt giữa một đối tác xây dựng AI chuyên nghiệp (Top AI Builder) và các nhà cung cấp thông thường nằm ở khả năng kết hợp công nghệ với khả năng thực thi ở quy mô lớn. Các đơn vị hàng đầu như Tanika AI không chỉ bàn giao các mô hình, mà còn tạo ra các lộ trình chiến lược nơi mỗi mô-đun hỗ trợ trực tiếp cho mục tiêu kinh doanh hoặc chính sách. Thay vì mất 12-18 tháng để xây dựng hệ thống đồ sộ, cách tiếp cận mô-đun cho phép triển khai nhanh các dự án thử nghiệm có khả năng mở rộng, mang lại lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI) chỉ trong vài tháng. Trong tài chính, niềm tin chính là "đơn vị tiền tệ". Khung làm việc mô-đun cung cấp khả năng giải thích và kiểm toán rõ ràng, cho phép mọi bên liên quan thấy được cách thức đưa ra quyết định. Tính minh bạch này là chìa khóa để xây dựng lòng tin cho các dịch vụ dựa trên AI. Đồng thời, kiến trúc này đảm bảo doanh nghiệp luôn sẵn sàng cho tương lai, dễ dàng tiếp nhận các công nghệ mới mà không cần phải đập đi xây lại từ đầu. Lời khuyên cho doanh nghiệp Để triển khai AI mô-đun thành công, các doanh nghiệp cần bắt đầu bằng việc đánh giá mức độ sẵn sàng của quy trình và dữ liệu hiện tại nhằm tránh đầu tư thừa thãi. Việc triển khai nên được thực hiện theo từng giai đoạn, ưu tiên các mô-đun có giá trị cao như phát hiện gian lận hoặc bảng điều khiển tuân thủ trước khi mở rộng sang các lĩnh vực phức tạp hơn. Cuối cùng, hãy nhúng các yếu tố quản trị và minh bạch ngay từ bước đầu tiên để xây dựng nền tảng vững chắc trước những thay đổi quy định trong tương lai. Tanika AI cam kết đồng hành cùng các tổ chức để biến các quy trình phức tạp thành trí tuệ tinh gọn, đưa AI từ một dự án thử nghiệm trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững. Hãy cùng chúng tôi dẫn dắt sự thay đổi, thay vì chỉ chạy theo nó.
Bảo mật dữ liệu AI: Yếu tố sống còn trong thế giới số
Trong những năm gần đây, các tổ chức đã đầu tư mạnh mẽ vào việc cải thiện những gì khách hàng có thể nhìn thấy: từ giao diện người dùng bóng bẩy, website tốc độ cao cho đến tối ưu hóa SEO và tỷ lệ chuyển đổi. Những nỗ lực này hoàn toàn hợp lý vì chúng thúc đẩy tăng trưởng và mang lại kết quả tức thì. Tuy nhiên, điều ít được chú trọng hơn chính là những gì khách hàng không bao giờ thấy — cách dữ liệu của họ được lưu trữ, xử lý, bảo vệ và quản trị ở "hậu trường". Thực tế cho thấy, chỉ một sự cố rò rỉ dữ liệu cũng có thể xóa sạch niềm tin được xây dựng trong nhiều năm, hủy hoại danh tiếng thương hiệu và khiến mọi nỗ lực cải thiện trải nghiệm người dùng trở nên vô nghĩa. Khi AI trở thành một phần không thể thiếu trong vận hành, dữ liệu không còn chỉ là tài sản mà là nền tảng của mọi quyết định, tự động hóa và cá nhân hóa. Bảo vệ nền tảng đó không còn là một lựa chọn — đặc biệt trong một thế giới toàn cầu hóa, nơi dữ liệu luân chuyển xuyên biên giới và các hệ thống AI với tốc độ chưa từng có. Tại Tanika AI, thực tế này định hình cách chúng tôi thiết kế các hệ thống AI ngay từ ngày đầu tiên. Xử lý dữ liệu an toàn và có chủ quyền không phải là một tính năng được "đắp" thêm vào sau cùng, mà là điều kiện tiên quyết khiến AI trở nên khả thi đối với các chính phủ và doanh nghiệp. Rủi ro tiềm ẩn sau chiến lược kỹ thuật số "ưu tiên tăng trưởng" Nhiều nhà lãnh đạo doanh nghiệp thường ưu tiên các kết quả hữu hình vì chúng dễ đo lường và chứng minh hiệu quả trên các bảng điều khiển. Ngược lại, bảo mật thường mang lại cảm giác trừu tượng cho đến khi có sự cố xảy ra. Tư duy này tạo ra một sự mất cân bằng nguy hiểm khi tổ chức tối ưu hóa hiệu suất bề nổi nhưng lại mặc định rằng các nhà cung cấp đám mây hoặc công cụ bên thứ ba sẽ "tự lo liệu phần bảo mật". Theo báo cáo của IBM năm 2023, chi phí trung bình toàn cầu của một vụ rò rỉ dữ liệu đã đạt mức cao kỷ lục 4,45 triệu USD. Ngoài tổn thất tài chính, các vi phạm còn dẫn đến những án phạt nặng nề từ cơ quan quản lý và sự xói mòn lòng tin của khách hàng. Đối với các hệ thống AI, hậu quả còn nghiêm trọng hơn: dữ liệu bị xâm phạm sẽ làm suy yếu độ chính xác của mô hình và tính chính trực của toàn bộ hệ thống quản trị. Khi lớp phòng thủ dữ liệu thất bại, mọi thứ được xây dựng bên trên nó — từ trải nghiệm người dùng đến các thông tin phân tích từ AI — đều sẽ sụp đổ theo. AI làm thay đổi bài toán bảo vệ dữ liệu như thế nào? Các hệ thống CNTT truyền thống chủ yếu lưu trữ và truy xuất dữ liệu, nhưng AI lại tích cực học hỏi từ chúng. Quá trình này bao gồm việc tập hợp dữ liệu từ nhiều nguồn, xử lý các tín hiệu nhạy cảm về hành vi, tài chính và đưa ra các dự đoán ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng. Mỗi bước đều tạo ra các kẽ hở mới cho các cuộc tấn công và rủi ro tuân thủ pháp lý, đặc biệt khi dữ liệu đi qua nhiều khu vực có khung pháp lý khác nhau như GDPR hay các yêu cầu về nội địa hóa dữ liệu. Do đó, doanh nghiệp và các cơ quan nhà nước cần phải trả lời rõ ràng: dữ liệu đang được xử lý ở đâu, ai có quyền truy cập và làm thế nào để chứng minh sự tuân thủ thay vì chỉ giả định về nó. Các nền tảng AI chung chung thường gặp khó khăn trong việc trả lời những câu hỏi này vì chúng được thiết kế để mở rộng quy mô đại trà hơn là đảm bảo tính chủ quyền. Những thách thức phổ biến bao gồm sự hạn chế về quyền kiểm soát vị trí lưu trữ, mô hình "hộp đen" với nguồn gốc dữ liệu không rõ ràng và cơ sở hạ tầng dùng chung làm tăng rủi ro bị phơi nhiễm thông tin. Đối với các hệ thống then chốt xử lý dữ liệu nhạy cảm, đây là những hạn chế không thể chấp nhận được, khiến các khung làm việc AI được tùy chỉnh trở nên thiết yếu hơn bao giờ hết. Tanika AI: Bảo mật từ trong tư duy thiết kế Tại Tanika AI, chúng tôi tiếp cận bảo mật AI như một kỷ luật về kiến trúc chứ không phải là một đầu mục để đánh dấu kiểm định. Khung làm việc AI của chúng tôi được thiết kế để thích ứng với thực tế của môi trường chính phủ và doanh nghiệp, nơi chủ quyền dữ liệu và khả năng kiểm toán là không thể thương lượng. Một khung làm việc an toàn bắt đầu bằng việc xác định ranh giới rõ ràng: quyền sở hữu dữ liệu luôn thuộc về tổ chức, môi trường xử lý được xác định cụ thể và quyền truy cập được giám sát liên tục dựa trên vai trò. Bằng cách này, bảo mật được nhúng sâu vào quy trình làm việc thay vì là một áp lực được thực thi sau khi triển khai. Trong một thế giới không biên giới, toàn cầu hóa không loại bỏ nhu cầu về chủ quyền dữ liệu mà trái lại, nó càng làm tăng tầm quan trọng của yếu tố này. Việc xử lý dữ liệu có chủ quyền đảm bảo rằng tổ chức luôn giữ quyền hành quyết định cách thức sử dụng và nơi lưu trữ dữ liệu. Điều này có nghĩa là hỗ trợ triển khai tại chỗ (on-premise) hoặc tại các vùng cụ thể, cho phép suy luận mô hình tại địa phương và tuân thủ các quy định tài phán mà không làm giảm hiệu suất vận hành. Bảo mật là trách nhiệm chung của con người và công nghệ Công nghệ đơn thuần không thể bảo vệ dữ liệu tuyệt đối. Nhiều vụ vi phạm xảy ra không phải do lỗi hệ thống mà do hành vi của con người, chẳng hạn như cấu hình công cụ sai hoặc quy trình truy cập kém an toàn. AI làm tăng rủi ro này do tốc độ tiêu thụ và chia sẻ dữ liệu diễn ra quá nhanh. Vì vậy, việc triển khai AI an toàn phải bao gồm các chính sách sử dụng dữ liệu rõ ràng, đào tạo đội ngũ hiểu về cách hệ thống xử lý thông tin nhạy cảm và xây dựng mô hình quản trị xác định trách nhiệm của từng cá nhân. Khi mọi người coi bảo mật là trách nhiệm chung, nó sẽ trở thành một phần tự nhiên của tổ chức. Những tổ chức coi trọng việc bảo vệ dữ liệu thường nhận được một lợi thế cạnh tranh bất ngờ: niềm tin của khách hàng sẽ tăng trưởng nhanh hơn bất kỳ tính năng nào. Trong môi trường mà người dùng và các nhà quản lý ngày càng nhạy bén với rủi ro, nền tảng bảo mật vững chắc sẽ trở thành điểm khác biệt giúp AI được chấp nhận rộng rãi và bền vững hơn. Tanika AI tin rằng hệ thống AI chỉ thành công khi dữ liệu bên dưới được bảo vệ cẩn trọng như chính kết quả mà nó hứa hẹn. Bảo mật không phải là rào cản của sự đổi mới, mà chính là yếu tố giúp sự đổi mới tồn tại lâu dài trong một thế giới kết nối phức tạp.
Tối ưu vận hành AI: Đột phá từ nền tảng Cloud-Native
Nhu cầu về các hệ thống AI có khả năng mở rộng, khả năng phục hồi và tối ưu chi phí đang gia tăng với tốc độ chưa từng thấy. Các tổ chức hiện nay không còn đặt câu hỏi "có nên" ứng dụng AI hay không, mà tập trung vào việc làm thế nào để triển khai AI ở quy mô lớn mà không gặp rủi ro về gián đoạn vận hành, chi phí tăng vọt hay lỗ hổng bảo mật. Với vị thế là một đơn vị dẫn dắt công nghệ (Top AI Builder), Tanika AI giải quyết thách thức này bằng cách hỗ trợ các doanh nghiệp và cơ quan công quyền bước ra khỏi các dự án thử nghiệm để tiến tới các khung làm việc AI dựa trên nền tảng đám mây (Cloud-native), được thiết kế vì sự tăng trưởng và bền vững dài hạn. Tầm quan trọng của kiến trúc Cloud-Native trong kỷ nguyên AI Kiến trúc Cloud-native không đơn thuần là việc lưu trữ các mô hình trên đám mây. Đó là một phương pháp tiếp cận mang tính cấu trúc để triển khai AI sao cho có thể mở rộng linh hoạt theo nhu cầu, thích ứng với các môi trường dữ liệu phức tạp và đảm bảo tính bền bỉ của hệ thống ngay cả dưới áp lực lớn. Khả năng mở rộng đàn hồi là một ưu điểm vượt trội, giúp các khối lượng công việc AI có thể tăng vọt một cách đột xuất — ví dụ như hệ thống phát hiện gian lận trong các sự kiện mua sắm lớn hoặc dịch vụ công trong thời điểm khủng hoảng — mà vẫn đảm bảo tài nguyên được điều tiết động theo thời gian thực. Bên cạnh đó, kiến trúc này còn mang lại khả năng tiếp cận toàn cầu với độ trễ thấp và tính kinh tế cao, giúp các tổ chức chỉ phải chi trả cho những tài nguyên thực sự sử dụng, tránh tình trạng lãng phí do đầu tư dư thừa. Theo báo cáo State of AI 2023 của McKinsey, 40% các tổ chức đang triển khai AI quy mô lớn coi khả năng mở rộng cơ sở hạ tầng là thách thức hàng đầu. Điều này khẳng định rằng Cloud-native không còn là một lựa chọn, mà là nền tảng bắt buộc để thành công. Cấu trúc mô-đun: "Xương sống" của hệ thống AI linh hoạt Trọng tâm trong phương pháp tiếp cận của Tanika AI chính là tính mô-đun. Thay vì xây dựng các hệ thống AI nguyên khối cứng nhắc, chúng tôi phát triển các khối xây dựng linh hoạt cho phép tổ chức rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường và thích ứng dễ dàng trước mọi thay đổi. Các thành phần cụ thể như mô-đun phát hiện gian lận, hỗ trợ khách hàng hay tuân thủ chính sách có thể được thêm vào hoặc thay thế mà không gây gián đoạn cho toàn bộ hệ thống. Cách tiếp cận này giúp các đội ngũ tự tin tập trung nguồn lực vào những phần có nhu cầu cao mà không phải đại tu lại toàn bộ cơ sở hạ tầng. Ví dụ, một nhà cung cấp dịch vụ tài chính có thể bắt đầu với các mô-đun quản trị rủi ro, sau đó mở rộng sang các giải pháp minh bạch dựa trên blockchain ngay trên cùng một khung làm việc Cloud-native hiện có. Những lĩnh vực hưởng lợi tối đa từ khả năng mở rộng Cloud-Native Trong ngành Tài chính, nơi mà từng mili giây đều có giá trị, các khung làm việc AI Cloud-native đảm bảo hệ thống có thể xử lý hàng triệu giao dịch trong thời gian thực mà không gặp sự cố. Sự kết hợp giữa các mô hình AI có khả năng mở rộng cao và công nghệ blockchain giúp tạo ra các quy trình kiểm toán không thể can thiệp, từ đó củng cố niềm tin của các cơ quan quản lý và khách hàng. Tính mô-đun còn cho phép các ngân hàng và Fintech cập nhật các quy định tuân thủ mới ngay lập tức mà không cần dừng hệ thống. Đối với khu vực Công, các cơ quan chính phủ thường phải đối mặt với rào cản từ các hệ thống di sản cứng nhắc. AI dựa trên đám mây mang lại khả năng mở rộng đột phá trong các tình huống khẩn cấp, đồng thời đảm bảo tính bảo mật và chủ quyền dữ liệu của công dân tại từng địa phương. Khung làm việc của Tanika AI được thiết kế để tích hợp trực tiếp với hạ tầng cũ, cho phép hiện đại hóa từng bước mà không cần thay thế toàn bộ — đây chính là điểm khác biệt cốt lõi giúp chúng tôi hỗ trợ các cơ quan nhà nước chuyển đổi số hiệu quả và tiết kiệm. Vượt qua các thách thức khi triển khai Cloud-Native AI Mặc dù lợi ích là rất rõ ràng, nhưng việc triển khai vẫn tồn tại nhiều thách thức về bảo mật và quản trị chi phí. Tanika AI giải quyết những vấn đề này thông qua các khung làm việc đã được chứng thực, đảm bảo sự cân bằng giữa khả năng mở rộng xuyên biên giới và các tiêu chuẩn bảo mật khắt khe như GDPR hay ISO. Chúng tôi sử dụng các mô hình quản trị và phân bổ tài nguyên tự động để ngăn chặn tình trạng "sốc hóa đơn đám mây", đồng thời ứng dụng tích hợp dựa trên API để đảm bảo các mô hình AI mới luôn hoạt động hài hòa với các công cụ hiện có của doanh nghiệp. Ngoài ra, các bảng điều khiển giám sát thời gian thực giúp hệ thống luôn được tối ưu hóa và bám sát các mục tiêu kinh doanh chiến lược. Lợi thế khác biệt của Tanika AI Khác với các nhà cung cấp thông thường, Tanika AI không chỉ triển khai các mô hình đơn lẻ mà chúng tôi kiến tạo cả một hệ sinh thái AI bền vững. Sự khác biệt nằm ở chuyên môn sâu rộng trong các lĩnh vực tài chính, chính phủ và vận hành doanh nghiệp, kết hợp cùng các khung làm việc giúp tăng tốc quá trình ứng dụng công nghệ. Chúng tôi đồng hành cùng khách hàng từ khâu triển khai đến tối ưu hóa liên tục, đảm bảo mang lại những kết quả kinh doanh đo lường được và tạo ra lợi thế cạnh tranh thực sự cho tổ chức. Tương lai của việc triển khai AI không nằm ở việc xây dựng những hệ thống đồ sộ hơn, mà là xây dựng những khung làm việc Cloud-native thông minh, có cấu trúc mô-đun và khả năng mở rộng tự tin. Tanika AI trao quyền cho các nhà lãnh đạo để biến sự phức tạp thành sự rõ ràng, mang đến các hệ thống AI sẵn sàng cho mọi thách thức của ngày mai.
Phá bỏ rào cản dữ liệu với sức mạnh của API
Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, các doanh nghiệp và cơ quan công quyền thường xuyên phải đối mặt với tình trạng hệ thống bị phân mảnh. Bộ phận tài chính sử dụng một nền tảng, nhân sự dùng một ứng dụng khác, và logistics lại vận hành trên một hệ thống hoàn toàn biệt lập. Hệ quả tất yếu là những "ốc đảo dữ liệu" (silos) được hình thành, làm chậm quá trình ra quyết định, gia tăng chi phí và trực tiếp làm suy giảm trải nghiệm khách hàng. Với vị thế là đơn vị dẫn dắt công nghệ (Top AI Builder), Tanika AI giải quyết thách thức này bằng chiến lược tương tác thông qua giao diện lập trình ứng dụng (API). Bằng cách tích hợp AI vào cơ sở hạ tầng hiện có thông qua các API linh hoạt và mở, chúng tôi giúp các tổ chức phá vỡ mọi rào cản, đảm bảo triển khai liền mạch và khai mở một hệ sinh thái số thực sự gắn kết. Thách thức từ những hệ thống phân mảnh Hầu hết các tổ chức hiện nay không sở hữu một chiến lược kỹ thuật số đồng nhất ngay từ đầu. Thay vào đó, họ thường bồi đắp thêm nhiều lớp phần mềm khi nhu cầu phát triển: từ hệ thống ERP cho tài chính, CRM cho kinh doanh, đến HRM cho quản lý nhân sự và các phần mềm di sản (legacy) để báo cáo thuế hoặc pháp lý. Sự thiếu đồng bộ này tạo ra những "điểm đau" nhức nhối như dữ liệu bị trùng lặp, quy trình đối soát thủ công rườm rà và thiếu đi khả năng quan sát dữ liệu trong thời gian thực. Theo khảo sát của Gartner năm 2023, có tới 81% lãnh đạo CNTT coi các ứng dụng bị cô lập là rào cản lớn nhất trong việc mở rộng quy mô các dự án AI. Nếu không có các kết nối API mạnh mẽ, các giải pháp AI sẽ mãi bị kẹt lại ở giai đoạn thử nghiệm vì không thể tiếp cận được nguồn dữ liệu tổng thể cần thiết để tạo ra tác động thực sự. Tại sao khả năng tương tác dựa trên API lại quan trọng? API đóng vai trò là "ngôn ngữ chung" cho phép các mô hình AI giao tiếp với nhiều hệ thống cùng một lúc, tạo ra sự trao đổi dữ liệu và chức năng không gián đoạn. Giải pháp này giúp doanh nghiệp rút ngắn đáng kể thời gian triển khai, khi AI có thể tích hợp thẳng vào luồng công việc hiện tại mà không đòi hỏi phải đập đi xây lại toàn bộ hạ tầng. Bên cạnh đó, các đường truyền dữ liệu thống nhất giúp giảm thiểu sai sót, đảm bảo tính nhất quán của thông tin từ một nguồn sự thật duy nhất. Tính linh hoạt cũng là một ưu điểm lớn khi doanh nghiệp có thể dễ dàng thêm các mô hình AI mới mà không gây gián đoạn vận hành, từ đó xây dựng được một môi trường kết nối rộng lớn giữa công cụ nội bộ, hệ thống của đối tác và các nền tảng bên ngoài. Tại Tanika AI, chúng tôi không chỉ cung cấp các kết nối API, mà còn mang đến những khung làm việc (frameworks) để hệ sinh thái AI có thể tự tiến hóa cùng sự tăng trưởng của tổ chức. Ứng dụng thực tiễn của AI dựa trên API Trong lĩnh vực Tài chính, AI tích hợp API cho phép giám sát rủi ro theo thời gian thực trên các hệ thống ngân hàng vốn đang bị chia cắt. Các mô hình phát hiện gian lận giờ đây có thể kết nối trực tiếp với API giao dịch để xử lý ngay lập tức, trong khi các nút blockchain đảm bảo tính minh bạch và khả năng kiểm toán trên toàn bộ sổ cái. Đồng thời, các API quy định giúp hệ thống tự động cập nhật các thay đổi về pháp lý, tạo ra một chuỗi niềm tin liền mạch và có thể kiểm chứng. Đối với Dịch vụ Công, các cơ quan chính phủ thường phải vật lộn với các rào cản hành chính từ các hệ thống cũ. AI dựa trên API kết nối dữ liệu giữa các mảng thuế, định danh, y tế và giáo dục để tạo ra hồ sơ số hóa duy nhất cho người dân, giúp cắt giảm các thủ tục giấy tờ chồng chéo. Các trợ lý ảo AI lúc này có thể truy cập đa cơ sở dữ liệu để phản hồi thông tin nhanh hơn, đồng thời vẫn đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các đạo luật về chủ quyền dữ liệu quốc gia. Trong quản trị Doanh nghiệp lớn, nơi vận hành hàng chục ứng dụng SaaS biệt lập, AI giúp kết nối các thông tin xuyên suốt từ nhân sự, bán hàng đến kho vận. Điều này tạo ra một cái nhìn 360 độ về khách hàng để cá nhân hóa trải nghiệm ở mức độ cao nhất, đồng thời cung cấp những phân tích sâu rộng về chuỗi cung ứng thông qua việc tích hợp dữ liệu từ nhà cung cấp đến kho bãi. Nhờ đó, AI biến dữ liệu rời rạc thành trí tuệ thống nhất cho toàn tổ chức. Vượt qua các rào cản tích hợp Dù hệ sinh thái dựa trên API là mục tiêu lý tưởng, quá trình triển khai vẫn đối mặt với những thách thức như hệ thống cũ không hỗ trợ API hiện đại, lo ngại về bảo mật khi mở rộng bề mặt tấn công và sự phức tạp trong quản trị dữ liệu giữa nhiều bên. Tanika AI giải quyết các vấn đề này thông qua các bộ kết nối API được xây dựng sẵn cho các hệ thống di sản, thiết lập các cổng truy cập (gateways) bảo mật với mã hóa đa lớp và phân quyền chi tiết. Chúng tôi cũng cung cấp khung quản trị rõ ràng để đảm bảo trách nhiệm giải trình xuyên suốt giữa các bộ phận trong tổ chức. Lợi thế của Tanika AI: Từ kết nối đến chuyển đổi Điều làm nên sự khác biệt của Tanika AI so với các nhà cung cấp thông thường là khả năng mang lại sự tương tác toàn diện từ đầu đến cuối. Chúng tôi sở hữu những khung làm việc đã được chứng thực về khả năng mở rộng, kết hợp với am hiểu sâu sắc trong nhiều lĩnh vực từ tài chính đến khu vực công. Quan trọng nhất, hệ thống luôn được tối ưu hóa liên tục để đảm bảo các kết nối luôn bền bỉ và thích ứng trước mọi thay đổi. Bằng cách biến các hệ thống phân mảnh thành một hệ sinh thái gắn kết, Tanika AI giúp các tổ chức triển khai AI nhanh hơn, mở rộng quy mô một cách tự tin và tạo ra những kết quả kinh doanh có thể đo lường được. Trong tương lai, API sẽ là "sợi dây vô hình" gắn kết dữ liệu và quy trình lại với nhau, tạo tiền đề cho sự phát triển của những doanh nghiệp số bền vững.
Giải mã sức mạnh của AI chuyên biệt theo ngành
Trí tuệ nhân tạo (AI) từ lâu đã được kỳ vọng là "chiếc cầu nối" xóa nhòa khoảng cách giữa ý tưởng chiến lược và thực tế vận hành. Tuy nhiên, nhiều tổ chức — từ cơ quan công quyền đến các doanh nghiệp — vẫn đang loay hoay trong việc chuyển hóa những mục tiêu vĩ mô thành quy trình làm việc cụ thể và có thể đo lường. Tại Tanika AI, đây chính là nơi sự đổi mới thực sự bắt đầu: Chúng tôi không xây dựng những công cụ AI chung chung. Chúng tôi chuyển ngữ các mục tiêu đặc thù của từng ngành thành những hệ thống AI chuyên biệt, có khả năng vận hành hiệu quả trong thế giới thực. Biến mục tiêu chiến lược thành quy trình hành động Một "điểm đau" (pain point) kinh điển trong cả khu vực công và tư nhân là các chính sách chiến lược hiếm khi được thực thi trơn tru trong vận hành hàng ngày. Các nhà lãnh đạo thường đưa ra những mệnh lệnh trừu tượng như "tăng cường tính minh bạch", "nâng cao trải nghiệm người dân" hay "tối ưu hóa nguồn lực" — trong khi đội ngũ thực thi lại thiếu đi các cơ chế số hóa để cụ thể hóa các mục tiêu đó. Các mô hình AI chuyên biệt (Custom AI) giải quyết sự đứt gãy này bằng cách chuyển đổi mục tiêu chính sách thành các quy trình làm việc có cấu trúc — nơi mọi thứ đều có thể triển khai, giám sát và cải thiện liên tục theo thời gian. Ví dụ thực tiễn: Trong Tài chính: Các mô hình rủi ro tín dụng do AI dẫn dắt chuyển hóa chính sách "cho vay có trách nhiệm" thành các luồng quyết định dựa trên dữ liệu thực chứng. Trong Y tế công cộng: Các mô hình phân tích dự báo biến mục tiêu "can thiệp sớm" thành các cảnh báo thời gian thực về các rủi ro mới nổi. Trong Logistics: Công cụ lập lịch trình AI biến "mục tiêu hiệu suất" thành việc phân bổ nguồn lực tự động. Theo báo cáo State of AI 2023 của McKinsey, chỉ có 21% tổ chức thành công trong việc triển khai AI quy mô lớn ngoài giai đoạn thử nghiệm. Nguyên nhân chính là do hầu hết các mô hình thiếu sự tích hợp chặt chẽ với bối cảnh thực tế hoặc quy trình đặc thù của ngành. Đây chính là điểm khác biệt của kiến trúc AI chuyên biệt. Tại sao AI "may sẵn" thường thất bại? Các hệ thống AI chung chung thường hứa hẹn khả năng mở rộng nhanh nhưng lại thất bại trong việc thích nghi. Mỗi ngành nghề đều có những quy định pháp lý, yêu cầu quản trị dữ liệu và quy trình làm việc riêng biệt. Điều này có nghĩa là một mô hình "may sẵn" không thể phản ánh được hết những sắc thái và rào cản của thực tế. Hãy nhìn vào dịch vụ công: tính tuân thủ, khả năng giải thích và niềm tin của người dân là những yếu tố không thể thương lượng. Một mô hình chung có thể hiệu quả về mặt kỹ thuật, nhưng nếu thiếu đi sự tương thích với các quy tắc chính sách và cơ chế kiểm toán, nó sẽ trở nên vô dụng. Tương tự trong tài chính, những mô hình ngó lơ các quy định pháp lý mới (như Basel III hay các chỉ thị phòng chống rửa tiền) sẽ đẩy doanh nghiệp vào rủi ro vận hành và tổn hại danh tiếng. Cách tiếp cận của Tanika AI tập trung vào Khung AI thích ứng (Adaptive AI Frameworks) — một hệ thống dạng mô-đun có thể tùy chỉnh theo từng lĩnh vực chuyên biệt nhưng vẫn duy trì một bộ khung xương có khả năng mở rộng mạnh mẽ. Kiến trúc đằng sau một hệ thống AI chuyên biệt Xây dựng AI tương thích với mục tiêu chính sách không chỉ đơn thuần là viết code; nó đòi hỏi sự kết hợp giữa tư duy kỹ thuật hệ thống và sự am hiểu sâu sắc về nghiệp vụ. Quy trình của Tanika AI thường bao gồm bốn lớp nền tảng: Chuyển hóa Chính sách thành Logic: Sử dụng các mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để giải mã các văn bản pháp luật, từ đó tạo ra các điều kiện logic và điểm kiểm soát tuân thủ cho quy trình tự động hóa. Quản trị dữ liệu đặc thù theo ngành: Đảm bảo hệ thống AI tích hợp mượt mà với cấu trúc dữ liệu hiện có, tôn trọng quyền riêng tư và khả năng truy xuất nguồn gốc. Giám sát và Phản hồi liên tục: Các bộ lọc tích hợp sẽ phát hiện sai lệch, định kiến hoặc sự không nhất quán của dữ liệu, đảm bảo AI luôn trung thành với mục tiêu chính sách ban đầu ngay cả khi môi trường thay đổi. Khả năng mở rộng linh hoạt: Khi một mô-đun đã được xác thực, nó có thể được nhân rộng nhanh chóng sang các phòng ban khác, giúp tiết kiệm thời gian triển khai mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng đồng nhất. Tác động thực tế: Thu hẹp khoảng cách giữa Ý chí và Thực thi Những tổ chức vận hành AI theo cách này đã ghi nhận những kết quả đột phá: Trong hành chính công: Tự động hóa quy trình hỗ trợ bởi AI đã giúp cắt giảm tới 40% thời gian xử lý hồ sơ (theo OECD, 2024). Trong tài chính: Hệ thống quản trị rủi ro AI chuyên biệt giúp giảm 30–50% khối lượng công việc tuân thủ thủ công, cho phép các chuyên gia tập trung vào việc giám sát chiến lược thay vì các thủ tục hành chính lặp lại. Tại Tanika AI, chúng tôi chứng minh rằng khi AI được "đo ni đóng giày" theo logic của ngành, doanh nghiệp sẽ đạt được cả hiệu suất kỹ thuật lẫn tính toàn vẹn pháp lý — hai mục tiêu vốn từng được xem là khó có thể song hành. Biến tầm nhìn thành hệ thống có khả năng mở rộng Một đơn vị xây dựng AI hàng đầu (Top AI Builder) không chỉ triển khai các mô hình; họ tạo ra các khung làm việc để mở rộng quy mô một cách có trách nhiệm. Triết lý của Tanika AI xoay quanh sự chuyển đổi thực tiễn — đảm bảo mỗi thuật toán, mỗi bảng điều khiển và mỗi luồng dữ liệu đều đóng góp trực tiếp vào một mục tiêu kinh doanh hoặc chính sách cụ thể. Sự chuyển đổi này dựa trên ba nguyên tắc: - Ưu tiên sự rõ ràng: Mọi quy trình AI phải có khả năng giải thích được, cả với kỹ sư lẫn nhà hoạch định chính sách. - Đạo đức từ trong cốt lõi: Quản trị không phải là việc "vá lỗi" sau khi xong mà được nhúng trực tiếp vào cấu trúc triển khai. - Mở rộng đi đôi với Tin cậy: Sự tăng trưởng không được phép đánh đổi bằng tính minh bạch hay tính tuân thủ. Tương lai của AI không nằm ở việc tạo ra nhiều mô hình hơn, mà là xây dựng các khung làm việc tốt hơn để gắn kết công nghệ với mục đích sử dụng. Đối với cả doanh nghiệp và chính phủ, thách thức hiện nay là chuyển đổi từ "chúng ta muốn đạt được gì" sang "chúng ta thực sự đạt được điều đó như thế nào" ở quy mô lớn. Tanika AI cam kết dẫn đầu trên hành trình đó, thiết kế những hệ thống AI giúp kết nối chiến lược và thực thi, biến chính sách thành quy trình và biến tầm nhìn thành kết quả đo lường được.
Vượt xa khỏi quy trình: Tương lai của AI nằm ở giá trị nhân văn.
Trong cuộc đua xây dựng những hệ thống thông minh hơn, nhanh hơn và tự chủ hơn, chúng ta rất dễ lãng quên một sự thật cốt lõi: công nghệ chỉ thành công khi nó phục vụ con người. Khi các doanh nghiệp đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), trọng tâm của mọi cuộc thảo luận cần phải chuyển dịch: từ việc AI có thể làm được gì, sang việc AI được xây dựng cho ai. Tại Tanika AI, chúng tôi tin rằng vị thế của một đơn vị dẫn dắt công nghệ (Top AI Builder) không chỉ nằm ở việc thiết kế những thuật toán phức tạp — mà là tạo ra những giải pháp AI lấy con người làm trung tâm, giúp trao quyền cho mỗi cá nhân thay vì thay thế họ. Trong một thế giới nơi công nghệ tiến hóa nhanh hơn cả các quy định pháp lý, chính niềm tin, sự thấu cảm và tính hữu dụng mới là những yếu tố duy trì sự đổi mới bền vững ở quy mô lớn. "Khoảng trống nhân văn" trong cuộc đua AI hiện nay Theo một khảo sát toàn cầu của Deloitte năm 2024, có tới 73% lãnh đạo doanh nghiệp dự định tăng cường đầu tư vào AI trong 12 tháng tới. Tuy nhiên, chỉ có 28% tin rằng tổ chức của họ "đã chuẩn bị kỹ lưỡng" để quản lý những tác động của quá trình tự động hóa và chuyển đổi số bằng AI đối với con người. Khoảng cách này không chỉ là vấn đề về kỹ năng — đó là vấn đề về tư duy thiết kế. Nhiều dự án triển khai AI hiện nay vẫn ưu tiên năng lực kỹ thuật hơn là khả năng thích ứng của người dùng. Kết quả là những hệ thống tự động đưa ra các quyết định mà không ai hiểu nổi, khiến nhân viên cảm thấy bị "ra rìa" bởi chính những công cụ mà họ không tin tưởng hoặc không thể kiểm soát. Tại Tanika AI, chúng tôi gọi đây là "vực thẳm của sự thích ứng". Những dự án trông rất hứa hẹn ở giai đoạn thử nghiệm nhưng thất bại khi triển khai thực tế vì mọi người gặp khó khăn trong việc tích hợp AI vào quy trình làm việc hàng ngày. Những tổ chức thành công nhất không phải là những đơn vị có thuật toán tiên tiến nhất, mà là những đơn vị biết thiết kế AI xoay quanh con người. AI lấy con người làm trung tâm: Khung tư duy để doanh nghiệp thích ứng Thiết kế AI nhân văn nghĩa là cân bằng giữa tự động hóa và hỗ trợ — xây dựng các hệ thống giúp tăng cường khả năng phán đoán của con người thay vì loại bỏ nó. Dưới đây là bốn nguyên tắc mà Tanika AI áp dụng để giúp doanh nghiệp biến tầm nhìn AI thành tác động thực tế: 1. Thấu hiểu bối cảnh con người AI nên bắt đầu bằng sự thấu cảm, không phải bằng dữ liệu. Trước khi viết bất kỳ dòng mã nào, đội ngũ của chúng tôi đầu tư thời gian để hiểu thực tế hàng ngày của những người sẽ trực tiếp sử dụng hệ thống — từ nhân viên chăm sóc khách hàng đến các nhà phân tích tài chính. Chúng tôi xác định những "điểm đau" (pain points): Điều gì khiến họ nản lòng nhất? Những quyết định nào gây ra sự mơ hồ nhất? Khi thiết kế dựa trên sự thấu hiểu, AI sẽ trở thành một người cộng sự đắc lực thay vì một "chiếc hộp đen" bí ẩn. 2. Thiết kế vì niềm tin và sự minh bạch Niềm tin là "đơn vị tiền tệ" của chuyển đổi số. Báo cáo của IBM năm 2024 cho thấy 61% người tiêu dùng toàn cầu lo ngại về cách các công ty sử dụng AI. Tại Tanika AI, chúng tôi tích hợp các lớp "giải thích được" (explainability layers) trực tiếp vào giải pháp. Khi người dùng hiểu hệ thống "tư duy" như thế nào, họ sẽ có xu hướng tin tưởng, sử dụng và thậm chí là cải tiến nó. Minh bạch biến AI từ một yêu cầu tuân thủ khô khan trở thành lợi thế cạnh tranh sắc bén. 3. Xây dựng để hợp tác, không phải để cô lập Một trong những hiểu lầm lớn nhất về AI là nó sẽ vận hành độc lập. Thực tế, những dự án thành công nhất là những hệ thống "đồng thông minh" (co-intelligent systems) — nơi con người và máy móc liên tục học hỏi lẫn nhau. Nghiên cứu của PwC cho thấy các tổ chức kết hợp AI với chuyên môn của con người đạt được năng suất cao hơn tới 33% so với những đơn vị chỉ tự động hóa đơn thuần. Tại Tanika AI, chúng tôi không thay thế các đội ngũ; chúng tôi trang bị cho họ "siêu năng lực". 4. Đo lường tác động dựa trên giá trị nhân văn Doanh nghiệp thường đánh giá AI qua các chỉ số kỹ thuật như độ chính xác hay tốc độ xử lý. Nhưng AI nhân văn đòi hỏi một lăng kính rộng hơn: Giải pháp này ảnh hưởng thế nào đến sự hài lòng và mức độ gắn kết của nhân viên? Một mô hình dự báo có thể chính xác 95%, nhưng nếu nhân viên không tin tưởng hoặc khách hàng cảm thấy bị xa lạ, dự án đó vẫn coi là thất bại. Từ Công cụ đến Trải nghiệm: Định nghĩa lại vai trò của AI Thế hệ AI doanh nghiệp tiếp theo sẽ không được định nghĩa bằng số lượng mô hình được triển khai, mà bằng việc những mô hình đó hòa nhập mượt mà thế nào vào dòng chảy công việc của con người. Tại Tanika AI, các chuyên gia xây dựng AI của chúng tôi làm việc chặt chẽ với khách hàng để cùng thiết kế những giải pháp phản ánh đúng văn hóa và bối cảnh của họ. Bằng cách kết hợp Tư duy thiết kế (Design Thinking), Khoa học dữ liệu và Quản trị thay đổi, chúng tôi giúp doanh nghiệp thu hẹp khoảng cách từ tầm nhìn đến thực tế ứng dụng — biến AI từ một thử nghiệm công nghệ trở thành một đối tác chiến lược đáng tin cậy. Tương lai của AI là con người Thông điệp của chúng tôi rất rõ ràng: AI được xây dựng cho các quy trình có thể bị thay thế; AI được xây dựng cho con người sẽ tồn tại lâu dài. Thiết kế lấy con người làm trung tâm đảm bảo AI nhất quán với các giá trị và mục tiêu của người dùng. Tại Tanika AI, chúng tôi coi đây là nền tảng cốt lõi. Sứ mệnh của chúng tôi là giúp các tổ chức thiết kế một hệ sinh thái AI nơi công nghệ thăng hoa vì con người thăng hoa. Dù bạn đang hiện đại hóa dịch vụ công, mở rộng quy mô quy trình doanh nghiệp hay xây dựng trải nghiệm khách hàng thế hệ mới, câu hỏi không chỉ là bạn có thể xây dựng AI nhanh đến mức nào — mà là AI của bạn có thể trở nên "người" đến mức nào.
Xây dựng niềm tin thông qua tính minh bạch trong ứng dụng AI
Khi trí tuệ nhân tạo (AI) đang tái định hình tương lai của mọi ngành công nghiệp — từ tài chính đến dịch vụ công — có một giá trị cốt lõi đã trở thành yếu tố "sống còn": Niềm tin. Thiếu đi sự tin tưởng, ngay cả những hệ thống AI tinh vi nhất cũng sẽ gặp khó khăn trong việc được chấp nhận, mở rộng quy mô hay mang lại giá trị bền vững. Tại Tanika, chúng tôi coi niềm tin là nền tảng cho mọi dự án AI thành công. Với vị thế là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực xây dựng giải pháp AI (Top AI Builder), sứ mệnh của chúng tôi không chỉ là phá vỡ những giới hạn công nghệ, mà còn phải đảm bảo công nghệ đó luôn đạo đức, minh bạch và nhất quán với các giá trị nhân văn. Bởi lẽ, đổi mới sáng tạo mà thiếu đi trách nhiệm giải trình không phải là tiến bộ — đó là một rủi ro tiềm ẩn. "Hố ngăn" niềm tin trong kỷ nguyên AI Cộng đồng kinh doanh toàn cầu đang dần nhận ra tính hai mặt của sức mạnh AI. Theo báo cáo Global AI Jobs Barometer 2024 của PwC, hơn 85% lãnh đạo cấp cao tin rằng AI sẽ định nghĩa lại ngành nghề của họ, nhưng chỉ có 30% tự tin rằng tổ chức của mình có thể triển khai AI một cách có trách nhiệm. Vì sao lại có sự do dự này? Bởi đằng sau mỗi câu chuyện thành công luôn tồn tại những bài học cảnh giác — những thuật toán làm trầm trọng hóa sự định kiến, những mô hình "hộp đen" đưa ra các quyết định quan trọng nhưng thiếu minh bạch, hay những sự cố rò rỉ dữ liệu làm xói mòn lòng tin công chúng. Đối với doanh nghiệp, cái giá của sự mất lòng tin là vô cùng đắt: mất đi khách hàng, đối mặt với các án phạt pháp lý và tổn hại danh tiếng có thể quét sạch mọi lợi ích về hiệu suất mà tự động hóa mang lại. Đặc biệt trong các lĩnh vực như y tế hay tài chính, nơi đạo đức và tính tuân thủ đan xen chặt chẽ, một sai lầm nhỏ cũng có thể hủy hoại uy tín được xây dựng trong nhiều năm. Về bản chất, sự thiếu hụt niềm tin vào AI không nằm ở mã nguồn — nó nằm ở văn hóa, tính minh bạch và quản trị. Minh bạch: Lợi thế cạnh tranh mới Trước đây, lợi thế cạnh tranh của AI được định nghĩa bằng các thuật toán độc quyền và kho dữ liệu khổng lồ. Ngày nay, tính minh bạch đã trở thành một yếu tố khác biệt tương đương. Khảo sát AI Business Survey 2024 của Gartner chỉ ra rằng 72% tổ chức ưu tiên hợp tác với những đối tác có khả năng giải thích rõ ràng về mô hình AI và quy trình xử lý dữ liệu của họ. Minh bạch không có nghĩa là tiết lộ bí mật kinh doanh; đó là việc hữu hình hóa những điều vô hình — chứng minh cho các bên liên quan thấy cách AI đưa ra quyết định, nguồn dữ liệu đầu vào và cách thức xác thực kết quả. Khi doanh nghiệp áp dụng các thực hành AI minh bạch, ba lợi ích then chốt sẽ xuất hiện: Nâng cao trách nhiệm giải trình: Quy trình kiểm soát rõ ràng và logic quyết định được văn bản hóa giúp dễ dàng phát hiện và sửa lỗi, đồng thời đáp ứng các quy định pháp lý khắt khe như Đạo luật AI của EU (EU AI Act). Củng cố niềm tin của các bên liên quan: Sự minh bạch tạo ra sự an tâm cho khách hàng, nhân viên và các cơ quan quản lý, từ đó giảm bớt rào cản và đẩy nhanh tốc độ ứng dụng công nghệ. Tối ưu hiệu suất bền vững: Các hệ thống mở và có khả năng giải thích (Explainable AI) cho phép tiếp nhận phản hồi và giám sát chặt chẽ, dẫn đến những cải tiến liên tục và tạo ra các mô hình bền bỉ hơn. Tại Tanika, chúng tôi tích hợp các nguyên tắc này trực tiếp vào kiến trúc AI. Khung đạo đức AI (Ethical AI Framework) của chúng tôi đảm bảo mọi hệ thống được xây dựng đều bao gồm các mô-đun giải thích, quản lý sự đồng thuận và khả năng truy xuất nguồn gốc — biến tính tuân thủ từ một rào cản trở thành động lực thúc đẩy đổi mới. Tính đạo đức trong thiết kế AI (AI by Design) Đạo đức AI không phải là thứ "gắn thêm" vào cuối quá trình phát triển. Nó phải được đan xen vào mọi giai đoạn của vòng đời sản phẩm — từ thu thập dữ liệu đến triển khai mô hình. DXTech áp dụng phương pháp luận "ưu tiên quản trị" (governance-first), coi đạo đức là một tham số thiết kế ngay từ đầu: Thực hành dữ liệu bao trùm: Chúng tôi thực hiện kiểm tra định kiến (bias audits) trước khi đào tạo mô hình để đảm bảo tập dữ liệu phản ánh sự đa dạng thực tế. Minh bạch thuật toán: Mọi quy tắc quyết định và tham số mô hình đều được tài liệu hóa và có thể truy cập thông qua các bảng điều khiển (dashboard) trực quan, giúp các nhà lãnh đạo hiểu rõ tại sao AI lại đưa ra đề xuất đó. Đánh giá rủi ro đạo đức: Hệ thống áp dụng ma trận rủi ro nội bộ để cảnh báo các vấn đề về tính công bằng, quyền riêng tư hoặc khả năng diễn giải trước khi chính thức vận hành. Điều hướng bức tranh pháp lý toàn cầu AI đạo đức và minh bạch không chỉ là nghĩa vụ đạo đức; đó là một chiến lược tất yếu. Các chính phủ trên toàn thế giới đang thiết lập những chuẩn mực mới: từ Đạo luật AI của EU đến các khung quản trị tại Singapore, Hàn Quốc và Hoa Kỳ. Tankia giúp khách hàng vượt qua sự phức tạp này bằng cách tích hợp các mô-đun thông minh về quy định vào hệ thống AI, đảm bảo việc xử lý dữ liệu luôn tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế mới nhất. Niềm tin là sản phẩm cuối cùng Trong những năm tới, các doanh nghiệp sẽ không chỉ cạnh tranh về việc AI có thể làm được gì, mà còn về cách thức nó thực hiện điều đó như thế nào. Những người chiến thắng sẽ là những người coi minh bạch và đạo đức là nền tảng của đổi mới sáng tạo. Tại Tanika, chúng tôi cam kết giúp các tổ chức xây dựng những giải pháp AI không chỉ mạnh mẽ mà còn có nguyên tắc. Bởi trong kỷ nguyên mới của các doanh nghiệp thông minh, niềm tin không phải là sản phẩm phụ của công nghệ. Niềm tin chính là sản phẩm.
Người dùng không sợ AI. Họ chỉ sợ những gì mình chưa hiểu.
Trí tuệ nhân tạo (AI) hiện diện trong hầu hết mọi hành trình của người tiêu dùng: từ nộp đơn vay vốn, nâng hạn mức tín dụng, xem gợi ý sản phẩm cho đến những nội dung cá nhân hóa trên bảng tin mạng xã hội. Với doanh nghiệp, đây là dấu hiệu của sự tiến bộ. Nhưng với người dùng, đó lại là nguồn cơn của những nỗi lo âu thầm lặng. Họ cảm thấy "hệ thống biết tuốt mọi thứ" nhưng chẳng bao giờ giải thích điều gì. Tại Tanika, khi làm việc với các tổ chức trong lĩnh vực Fintech, thương mại điện tử và dịch vụ số, chúng tôi nhận thấy một quy luật ngày càng rõ nét: Rào cản lớn nhất không nằm ở việc AI có hoạt động hay không, mà là người dùng có đủ tin tưởng nó hay không. Đó là lý do tại sao AI có thể giải thích (Explainable AI - XAI) đang trở thành trụ cột cốt lõi trong cách chúng tôi thiết kế và triển khai các hệ thống AI cho sản phẩm B2C. Thách thức thực sự không chỉ là độ chính xác về mặt kỹ thuật; mà là làm sao để người dùng phổ thông hiểu đủ về cách AI vận hành, giúp họ cảm thấy mình được tôn trọng và nắm quyền kiểm soát. 1. Nguồn cơn thực sự của nỗi sợ Đa số mọi người không sợ AI. Họ chỉ sợ những gì mình không hiểu. Khi ai đó nói rằng họ sợ AI, hiếm khi họ sợ các mô hình toán học thuần túy. Cái họ sợ là những quyết định "vô hình" đang tác động trực tiếp đến ví tiền, cơ hội và trải nghiệm của họ mà không có một lời giải đáp "tại sao" thỏa đáng. Nỗi sợ này càng bị phóng đại trong bối cảnh tiêu dùng, nơi người dùng thường không có cơ hội thứ hai để thắc mắc hay thương lượng về kết quả. Hãy thử nhìn vào vài tình huống đời thường: Một người dùng đăng ký thẻ tín dụng và bị từ chối chỉ sau vài giây với một thông báo chung chung. Một khách hàng thấy giá sản phẩm thay đổi xoành xoạch mà không hiểu liệu mô hình định giá đó có công bằng hay không. Một ứng viên ứng tuyển việc làm nhưng không bao giờ nhận được phản hồi sau bước lọc hồ sơ tự động. Những kịch bản này không hẳn là kết quả của một AI sai lệch, nhưng chúng tạo ra cảm giác về một "bức màn đen" thiếu minh bạch và không thể dự đoán. Nghiên cứu tâm lý học đã chỉ ra rằng con người dễ dàng chấp nhận những kết quả tiêu cực hơn nếu họ hiểu được lý do đằng sau đó. Nói cách khác, một quyết định minh bạch thường được coi là công bằng hơn một quyết định có vẻ "tốt hơn" nhưng hoàn toàn mù mờ. Với doanh nghiệp, đây là một bài học đắt giá: Một hệ thống AI "hộp đen" có thể tối ưu hóa các chỉ số trong ngắn hạn, nhưng nó sẽ âm thầm bào mòn niềm tin, làm tăng lượng khiếu nại và đẩy khách hàng về phía những đối thủ minh bạch hơn. 2. AI có thể giải thích (XAI) thực sự thay đổi điều gì? XAI không có nghĩa là phơi bày mã nguồn độc quyền hay mọi chi tiết kỹ thuật phức tạp. Nó đơn giản là cung cấp mức độ lập luận phù hợp cho từng đối tượng: từ người dùng cuối, đội ngũ hỗ trợ khách hàng cho đến các cơ quan quản lý. Trên thực tế, XAI tạo ra một lớp chuyển đổi quan trọng giữa kết quả thô của máy tính và sự thấu hiểu của con người. Trong mô hình B2C, XAI giúp trả lời ba câu hỏi quan trọng nhất: "Yếu tố nào quan trọng nhất dẫn đến quyết định này?" "Tại sao hệ thống lại quyết định như vậy trong trường hợp cụ thể của tôi?" "Tôi cần làm gì khác đi để có kết quả tốt hơn trong tương lai?" Khi hệ thống có thể đưa ra câu trả lời rõ ràng, AI sẽ không còn giống như một "vị tiên tri" đầy bí ẩn mà trở thành một cộng sự minh bạch, làm việc dựa trên các quy tắc nhất định. Ví dụ: Trong việc xét duyệt tín dụng, một mô hình AI truyền thống chỉ trả về kết quả "Từ chối". Ngược lại, hệ thống tích hợp XAI có thể chỉ ra rằng: tỷ lệ nợ trên thu nhập cao và lịch sử tín dụng ngắn là hai nguyên nhân chính. Thậm chí, nó có thể gợi ý việc cải thiện các biến số này sẽ giúp tăng khả năng được phê duyệt. Kết quả vẫn vậy, nhưng trải nghiệm thì hoàn toàn khác biệt: Một bên để lại sự bối rối và bực bội; một bên đưa ra cho người dùng một lộ trình để hành động. 3. Giảm bớt lo âu thông qua sự minh bạch Mục tiêu cốt lõi của XAI hướng tới con người là: giảm bớt lo âu bằng cách tăng cường sự thấu hiểu. Khi biết hệ thống đang làm gì và tại sao, con người cảm thấy mình có quyền kiểm soát hơn, ngay cả khi kết quả không như ý muốn. Để đạt được điều này, có một vài nguyên tắc thiết kế quan trọng: Ngôn ngữ đời thường: Các lời giải thích phải được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu, tránh thuật ngữ kỹ thuật. Thay vì nói "Mô hình Gradient-boosted đã chấm điểm dưới ngưỡng", hãy nói rằng "Các khoản chậm thanh toán gần đây đã ảnh hưởng đáng kể đến điểm số của bạn". Tính hành động: Người dùng phản hồi tốt hơn khi họ biết mình có thể điều chỉnh điều gì. Trong tài chính, đó là gợi ý về tỷ lệ nợ; trong thương mại điện tử, đó là cho phép người dùng tùy chỉnh sở thích để thấy gợi ý thay đổi ra sao. Tính nhất quán: Sự minh bạch không chỉ nằm ở trang Câu hỏi thường gặp (FAQ). Nó phải xuất hiện đồng bộ trên mọi điểm chạm: từ giao diện ứng dụng, email cho đến kịch bản của nhân viên hỗ trợ. 4. Từ "Hộp đen" đến "Hộp kính" Đối với các doanh nghiệp B2C, AI không còn là một lựa chọn thêm thắt. Nó là động cơ vận hành việc xét duyệt tín dụng, cá nhân hóa và hỗ trợ khách hàng ở quy mô lớn. Câu hỏi chiến lược lúc này không phải là "có nên dùng AI hay không", mà là "làm thế nào để AI trở nên đáng tin cậy". XAI chính là câu trả lời. Nó giúp doanh nghiệp giảm bớt những "ma sát ngầm" từ sự hoài nghi của khách hàng, đồng thời xây dựng một thương hiệu khác biệt dựa trên sự trách nhiệm và tôn trọng người dùng. Với Tanika AI, chúng tôi tin rằng AI không nên là một bí ẩn mà khách hàng phải "cắn răng" chấp nhận. Nó phải là một phần thông minh, dễ hiểu của trải nghiệm mà con người có thể thực sự đặt niềm tin. Suy cho cùng, con đường dẫn đến AI có trách nhiệm không chỉ nằm ở những mô hình mạnh mẽ hơn, mà là làm cho chúng đủ dễ hiểu để người dùng cảm thấy an tâm khi chung sống cùng chúng mỗi ngày.
3 cách GenAI sẽ giúp các marketers kết nối với khách hàng
Generative AI gần đây đã gây được tiếng vang đáng kể, nhưng đi cùng với sự nổi tiếng này là rất nhiều quan niệm sai lầm và nhầm lẫn về cách nó có thể giúp ích cho các marketers. Với kỳ vọng ngày càng tăng của khách hàng về cá nhân hóa, các marketers có thể sử dụng GenAI để giúp duy trì lòng trung thành của khách hàng và hiểu rõ hơn về thế giới hậu cookie. Chúng ta đã thấy AI có thể giúp các marketers, nhân viên bán hàng và nhiều người khác đưa ra quyết định sáng suốt như thế nào. Bài viết này sẽ chỉ ra sơ lược về cách các thương hiệu có thể sử dụng AI trong hoạt động marketing của họ để trở nên hiệu quả và năng suất hơn. Gần đây, khi hỏi các marketers rằng công nghệ này sẽ giúp ích như thế nào, thật đáng ngạc nhiên khi có tới 60% cho biết GenAI sẽ thay đổi vai trò của họ. Hơn một nửa (51%) đã thử nghiệm GenAI hoặc sử dụng nó trong công việc. Cũng theo đó, các marketers ước tính rằng GenAI có thể giúp họ tiết kiệm 5 giờ mỗi tuần - tổng cộng lên tới hơn 1 tháng mỗi năm. Hãy tưởng tượng bạn có thể làm được bao nhiêu điều nữa khi quay lại khoảng thời gian đó? Dưới đây là 3 cách mà các marketers có thể ứng dụng AI để kết nối tốt hơn với khách hàng: GenAI dành cho marketing có thể trông như thế nào? Generative AI có thể giúp soạn thảo tài liệu marketing hoặc cung cấp câu trả lời nhanh chóng cho khách hàng. Nhưng đó mới chỉ là khởi đầu cho những gì doanh nghiệp có thể làm với công nghệ này. Việc kết hợp GenAI với nền tảng dữ liệu khách hàng trực quan có thể trang bị cho các công ty những công cụ để thực hiện hành động dựa trên insights theo thời gian thực (real-time insight). Điều này có thể giúp cung cấp hoạt động cá nhân hóa trên quy mô lớn, chẳng hạn như đề xuất sản phẩm phù hợp với từng khách hàng dựa trên lịch sử tìm kiếm và mua hàng của họ. Người tiêu dùng cũng mong đợi các thương hiệu sử dụng dữ liệu của họ để cung cấp các dịch vụ phù hợp hơn. Hơn 60% khách hàng mong đợi rằng khi thông tin của họ cần phải chuyển giao giữa các bộ phận trong một công ty, công ty sẽ có thể phản ứng ngay lập tức với thông tin mới nhất và chính xác nhất. Generative AI có thể đáp ứng nhu cầu này của khách hàng bằng cách đưa ra các phản hồi đề xuất ngay lập tức, dựa trên dữ liệu thời gian thực (real-time data). Bước tiếp theo chính là Đào tạo. Trong một nghiên cứu mới nhất, 54% các marketers nói rằng các chương trình đào tạo GenAI là điều cần thiết để họ có thể sử dụng thành công công nghệ này. Và 72% mong đợi rằng người sử dụng lao động sẽ tạo cơ hội cho họ học cách sử dụng trí tuệ nhân tạo. Chặng cuối cùng trong hành trình cá nhân hóa Khách hàng ngày nay mong đợi sự cá nhân hóa ở mọi bước. 65% khách hàng nói rằng họ sẽ trung thành nếu công ty cung cấp trải nghiệm phù hợp hơn. Việc kết hợp sức mạnh của GenAI với dữ liệu CRM mang lại cho các marketers khả năng tạo ra những loại trải nghiệm kỹ thuật số đó cho khách hàng của họ. Nhìn chung, điều này dẫn đến hành trình marketing hiệu quả hơn, phù hợp hơn với khách hàng thông qua việc tạo nội dung, thiết kế và nhắm mục tiêu. Thay thế cookie của bên thứ 3 Việc ngừng sử dụng cookie của bên thứ ba và quyền truy cập vào dữ liệu chất lượng cao - dữ liệu được cấu trúc tốt và hữu ích - là một thách thức ngày càng tăng đối với các tổ chức marketing. 41% lãnh đạo doanh nghiệp cho rằng họ thiếu hiểu biết về dữ liệu vì nó quá phức tạp hoặc không đủ khả năng truy cập. Khi dữ liệu ngày càng khó thu thập, lưu trữ và phân tích, các marketers giờ đây có thể chuyển sang các công cụ AI để giúp phân tích dữ liệu họ có và nhờ đó, đưa ra các quyết định đúng đắn. AI sẽ giúp các marketers xử lý dữ liệu hiện có (đôi khi còn hạn chế) của bên thứ nhất, và cung cấp cho họ những insights hữu ích. 63% marketers nói với chúng tôi rằng dữ liệu đáng tin cậy của bên thứ nhất rất quan trọng để GenAI hoạt động tốt. Bản thân các marketers cũng đóng một vai trò quan trọng trong sự thành công của generative AI, với 66% nói rằng sự giám sát của con người là cần thiết để đảm bảo tiếng nói của thương hiệu luôn chân thực. Đặt trọng tâm vào khách hàng Sự thay đổi trọng tâm và sự di chuyển trong cách tiếp cận generative AI này là bắt buộc, không phải là điều quá nên có. Bằng cách loại bỏ sự nhầm lẫn và chậm trễ trong việc phân tích dữ liệu, AI sẽ giúp việc sáng tạo nội dung trở nên dễ dàng hơn. Công nghệ này có thể tạo ra các mô tả sản phẩm chính xác, hấp dẫn và được tối ưu hóa cho các công cụ tìm kiếm. Với việc sử dụng GenAI để xử lý các nhiệm vụ cấp thấp hơn, marketers có thể tập trung vào các chiến dịch, chiến lược, thực hiện sáng tạo và tạo kết nối với khách hàng. Generative AI về cơ bản có thể thay đổi cách các bộ phận marketing hoạt động, cho phép nó tập trung hơn vào nơi nó thuộc về - khách hàng. Tìm đọc các bài viết khác cùng chủ đề tại đây: Tích hợp AI vào Quản lý hiệu suất tài sản 08 kết luận rút ra từ NVIDIA GTC Báo cáo về trải nghiệm người mua hàng mới nhất: 03 insights thú vị
4 cách mà generative AI giải quyết các thách thức của ngành sản xuất
Ngành công nghiệp sản xuất đang đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong đời sống hàng ngày. Đối mặt với những áp lực liên tục của chi phí, sự biến động của chuỗi cung ứng và các công nghệ đột phá như in 3D và IoT, ngành công nghiệp này phải liên tục tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả và nâng cao hiệu quả tổng thể của các thiết bị. Cùng với đó, ngành sản xuất cũng đang phải đối mặt với làn sóng chuyển đổi năng lượng và bền vững rất lớn. Các nhà sản xuất đang được kêu gọi giảm lượng khí thải carbon, áp dụng các hoạt động kinh tế tuần hoàn và trở nên thân thiện với môi trường hơn. Và các nhà sản xuất cũng phải đối mặt với áp lực phải không ngừng đổi mới nhưng vẫn đảm bảo sự ổn định và an toàn. Dự đoán của AI không chính xác trong các chiến dịch marketing chỉ mang lại một vài phiền toái nhỏ, nhưng dự đoán AI mà không chính xác trong một phân xưởng sản xuất thì hoàn toàn có thể dẫn đến tử vong. Công nghệ và sự gián đoạn không phải là điều mới mẻ đối với các nhà sản xuất, nhưng vấn đề chính là những gì hoạt động tốt về mặt lý thuyết thường lại thất bại trong thực tế. Ví dụ: các nhà sản xuất tạo ra một cơ sở kiến thức, nhưng sẽ không ai có thể tìm thấy thứ gì nếu không mất hàng giờ tìm kiếm và duyệt qua nội dung. Hoặc họ tiếp tục thêm các ứng dụng mới, và nợ kỹ thuật (technical debt) của họ cũng dần tăng. Giải pháp nằm ở generative AI! 1. Tóm tắt Tóm tắt vẫn là trường hợp sử dụng hàng đầu cho công nghệ Generative AI (gen AI). Cùng với khả năng tìm kiếm và tương tác đa phương thức, gen AI sẽ trở thành một trợ lý tuyệt vời. Các nhà sản xuất sử dụng tóm tắt theo những cách khác nhau. Họ có thể sử dụng nó để thiết kế một cách tốt hơn để người vận hành truy xuất thông tin chính xác một cách nhanh chóng và hiệu quả từ kho lưu trữ khổng lồ gồm hướng dẫn vận hành, SOP, nhật ký, sự cố trong quá khứ, v.v. Điều này cho phép nhân viên tập trung hơn vào nhiệm vụ của mình và đạt được tiến bộ mà không có sự chậm trễ không cần thiết. Tóm tắt cũng giúp ích trong môi trường hoạt động khắc nghiệt. Nếu máy hoặc thiết bị bị lỗi, các kỹ sư bảo trì có thể sử dụng gen AI để chẩn đoán nhanh sự cố dựa trên hướng dẫn bảo trì và phân tích các thông số quy trình. 2. Hiểu dữ liệu theo ngữ cảnh Hệ thống dữ liệu thường gây ra những vấn đề lớn trong các công ty sản xuất. Chúng thường khác nhau, tách biệt và đa phương thức. Nhiều sáng kiến khác nhau nhằm tạo ra biểu đồ tri thức của các hệ thống này chỉ thành công một phần do kiến thức kế thừa có chiều sâu, tài liệu chưa đầy đủ và nợ kỹ thuật phát sinh trong nhiều thập kỷ. IBM đã phát triển hệ thống Khám phá tri thức được hỗ trợ bởi AI, sử dụng AI tổng quát để mở khóa những hiểu biết mới và đẩy nhanh các quyết định dựa trên dữ liệu với dữ liệu công nghiệp theo ngữ cảnh. Ngoài ra, một công cụ tăng tốc cho kỹ thuật cũng đã được phát triển với tính năng nhận biết ngữ cảnh trong lĩnh vực công nghiệp. Điều này cho phép hiển thị theo thời gian thực các trạng thái của quy trình (bình thường/bất thường), giảm bớt các trở ngại thường gặp trong quy trình cũng như phát hiện và dự đoán lô vàng. Người vận hành và kỹ sư nhà máy đã có thể sử dụng một cố vấn lực lượng lao động sử dụng khả năng tóm tắt và hiểu dữ liệu theo ngữ cảnh với khả năng phát hiện ý định và tương tác đa phương thức để nhanh chóng tập trung vào khu vực có vấn đề. Người dùng có thể đặt câu hỏi bằng lời nói, văn bản và chỉ tay, và cố vấn AI thế hệ sẽ xử lý câu hỏi đó và đưa ra câu trả lời trong khi có nhận thức về ngữ cảnh. Điều này làm giảm gánh nặng nhận thức cho người dùng bằng cách giúp họ phân tích nguyên nhân gốc rễ nhanh hơn, do đó giảm thời gian và công sức của họ. 3. Hỗ trợ mã hóa Gen AI cũng hỗ trợ mã hóa, bao gồm tài liệu mã, hiện đại hóa mã và phát triển mã. Để làm ví dụ về cách thế hệ AI hỗ trợ hiện đại hóa CNTT, hãy xem xét trường hợp sử dụng của Water Corporation. Water Corporation đã áp dụng Watson Code Assistant để giúp họ chuyển đổi sang cơ sở hạ tầng SAP dựa trên đám mây. Công cụ này đã tăng tốc quá trình phát triển mã bằng cách sử dụng các đề xuất do AI tạo ra dựa trên đầu vào ngôn ngữ tự nhiên, giảm đáng kể thời gian triển khai và lao động thủ công. Với Watson Code Assistant, Water Corporation đã giảm được 30% nỗ lực phát triển và chi phí liên quan trong khi vẫn duy trì chất lượng và tính minh bạch của mã. 4. Quản lý tài sản Gen AI có khả năng chuyển đổi việc quản lý tài sản Gen AI có thể tạo ra các mô hình nền tảng cho tài sản khi phải dự đoán nhiều KPI trên cùng một quy trình hoặc có một nhóm tài sản tương tự. Tốt hơn là bạn nên phát triển một mô hình nền tảng của tài sản và tinh chỉnh nó nhiều lần. Gen AI cũng có thể đào tạo để bảo trì dự đoán. Các mô hình nền tảng rất hữu ích nếu dữ liệu lỗi khan hiếm. Các mô hình AI truyền thống cần nhiều nhãn để mang lại độ chính xác hợp lý. Tuy nhiên, trong các mô hình nền tảng, chúng ta có thể huấn luyện trước các mô hình mà không cần bất kỳ nhãn nào và tinh chỉnh với các nhãn giới hạn. Ngoài ra, AI tổng quát có thể cung cấp hỗ trợ và đào tạo kỹ thuật viên. Các nhà sản xuất có thể sử dụng công nghệ AI thế hệ mới để tạo ra một chương trình mô phỏng đào tạo cho người vận hành và kỹ thuật viên. Hơn nữa, trong quá trình sửa chữa, công nghệ AI thế hệ mới có thể cung cấp hướng dẫn và tạo ra quy trình sửa chữa tốt nhất. Xây dựng khả năng kỹ thuật số mới với generative AI Tính linh hoạt và khả năng mở rộng mà công nghệ AI mang lại sẽ đẩy nhanh đáng kể các sáng kiến số hóa trong ngành sản xuất. Generative AI trao quyền cho doanh nghiệp ở cốt lõi chiến lược trong hoạt động kinh doanh của họ. Trong vòng hai năm, các mô hình nền tảng sẽ cung cấp năng lượng cho khoảng 1/3 AI trong môi trường doanh nghiệp. Trong thời gian đầu khi áp dụng các mô hình nền tảng, thời gian định giá nhanh hơn tới 70% so với phương pháp AI truyền thống. Generative AI làm cho các công nghệ AI và phân tích khác dễ sử dụng hơn, giúp các doanh nghiệp sản xuất nhận ra giá trị đầu tư của họ. Tìm đọc các bài viết khác cùng chủ đề tại đây: Tích hợp AI vào Quản lý hiệu suất tài sản 08 kết luận rút ra từ NVIDIA GTC Báo cáo về trải nghiệm người mua hàng mới nhất: 03 insights thú vị