Phá bỏ rào cản dữ liệu với sức mạnh của API
Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, các doanh nghiệp và cơ quan công quyền thường xuyên phải đối mặt với tình trạng hệ thống bị phân mảnh. Bộ phận tài chính sử dụng một nền tảng, nhân sự dùng một ứng dụng khác, và logistics lại vận hành trên một hệ thống hoàn toàn biệt lập. Hệ quả tất yếu là những "ốc đảo dữ liệu" (silos) được hình thành, làm chậm quá trình ra quyết định, gia tăng chi phí và trực tiếp làm suy giảm trải nghiệm khách hàng. Với vị thế là đơn vị dẫn dắt công nghệ (Top AI Builder), Tanika AI giải quyết thách thức này bằng chiến lược tương tác thông qua giao diện lập trình ứng dụng (API). Bằng cách tích hợp AI vào cơ sở hạ tầng hiện có thông qua các API linh hoạt và mở, chúng tôi giúp các tổ chức phá vỡ mọi rào cản, đảm bảo triển khai liền mạch và khai mở một hệ sinh thái số thực sự gắn kết. Thách thức từ những hệ thống phân mảnh Hầu hết các tổ chức hiện nay không sở hữu một chiến lược kỹ thuật số đồng nhất ngay từ đầu. Thay vào đó, họ thường bồi đắp thêm nhiều lớp phần mềm khi nhu cầu phát triển: từ hệ thống ERP cho tài chính, CRM cho kinh doanh, đến HRM cho quản lý nhân sự và các phần mềm di sản (legacy) để báo cáo thuế hoặc pháp lý. Sự thiếu đồng bộ này tạo ra những "điểm đau" nhức nhối như dữ liệu bị trùng lặp, quy trình đối soát thủ công rườm rà và thiếu đi khả năng quan sát dữ liệu trong thời gian thực. Theo khảo sát của Gartner năm 2023, có tới 81% lãnh đạo CNTT coi các ứng dụng bị cô lập là rào cản lớn nhất trong việc mở rộng quy mô các dự án AI. Nếu không có các kết nối API mạnh mẽ, các giải pháp AI sẽ mãi bị kẹt lại ở giai đoạn thử nghiệm vì không thể tiếp cận được nguồn dữ liệu tổng thể cần thiết để tạo ra tác động thực sự. Tại sao khả năng tương tác dựa trên API lại quan trọng? API đóng vai trò là "ngôn ngữ chung" cho phép các mô hình AI giao tiếp với nhiều hệ thống cùng một lúc, tạo ra sự trao đổi dữ liệu và chức năng không gián đoạn. Giải pháp này giúp doanh nghiệp rút ngắn đáng kể thời gian triển khai, khi AI có thể tích hợp thẳng vào luồng công việc hiện tại mà không đòi hỏi phải đập đi xây lại toàn bộ hạ tầng. Bên cạnh đó, các đường truyền dữ liệu thống nhất giúp giảm thiểu sai sót, đảm bảo tính nhất quán của thông tin từ một nguồn sự thật duy nhất. Tính linh hoạt cũng là một ưu điểm lớn khi doanh nghiệp có thể dễ dàng thêm các mô hình AI mới mà không gây gián đoạn vận hành, từ đó xây dựng được một môi trường kết nối rộng lớn giữa công cụ nội bộ, hệ thống của đối tác và các nền tảng bên ngoài. Tại Tanika AI, chúng tôi không chỉ cung cấp các kết nối API, mà còn mang đến những khung làm việc (frameworks) để hệ sinh thái AI có thể tự tiến hóa cùng sự tăng trưởng của tổ chức. Ứng dụng thực tiễn của AI dựa trên API Trong lĩnh vực Tài chính, AI tích hợp API cho phép giám sát rủi ro theo thời gian thực trên các hệ thống ngân hàng vốn đang bị chia cắt. Các mô hình phát hiện gian lận giờ đây có thể kết nối trực tiếp với API giao dịch để xử lý ngay lập tức, trong khi các nút blockchain đảm bảo tính minh bạch và khả năng kiểm toán trên toàn bộ sổ cái. Đồng thời, các API quy định giúp hệ thống tự động cập nhật các thay đổi về pháp lý, tạo ra một chuỗi niềm tin liền mạch và có thể kiểm chứng. Đối với Dịch vụ Công, các cơ quan chính phủ thường phải vật lộn với các rào cản hành chính từ các hệ thống cũ. AI dựa trên API kết nối dữ liệu giữa các mảng thuế, định danh, y tế và giáo dục để tạo ra hồ sơ số hóa duy nhất cho người dân, giúp cắt giảm các thủ tục giấy tờ chồng chéo. Các trợ lý ảo AI lúc này có thể truy cập đa cơ sở dữ liệu để phản hồi thông tin nhanh hơn, đồng thời vẫn đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các đạo luật về chủ quyền dữ liệu quốc gia. Trong quản trị Doanh nghiệp lớn, nơi vận hành hàng chục ứng dụng SaaS biệt lập, AI giúp kết nối các thông tin xuyên suốt từ nhân sự, bán hàng đến kho vận. Điều này tạo ra một cái nhìn 360 độ về khách hàng để cá nhân hóa trải nghiệm ở mức độ cao nhất, đồng thời cung cấp những phân tích sâu rộng về chuỗi cung ứng thông qua việc tích hợp dữ liệu từ nhà cung cấp đến kho bãi. Nhờ đó, AI biến dữ liệu rời rạc thành trí tuệ thống nhất cho toàn tổ chức. Vượt qua các rào cản tích hợp Dù hệ sinh thái dựa trên API là mục tiêu lý tưởng, quá trình triển khai vẫn đối mặt với những thách thức như hệ thống cũ không hỗ trợ API hiện đại, lo ngại về bảo mật khi mở rộng bề mặt tấn công và sự phức tạp trong quản trị dữ liệu giữa nhiều bên. Tanika AI giải quyết các vấn đề này thông qua các bộ kết nối API được xây dựng sẵn cho các hệ thống di sản, thiết lập các cổng truy cập (gateways) bảo mật với mã hóa đa lớp và phân quyền chi tiết. Chúng tôi cũng cung cấp khung quản trị rõ ràng để đảm bảo trách nhiệm giải trình xuyên suốt giữa các bộ phận trong tổ chức. Lợi thế của Tanika AI: Từ kết nối đến chuyển đổi Điều làm nên sự khác biệt của Tanika AI so với các nhà cung cấp thông thường là khả năng mang lại sự tương tác toàn diện từ đầu đến cuối. Chúng tôi sở hữu những khung làm việc đã được chứng thực về khả năng mở rộng, kết hợp với am hiểu sâu sắc trong nhiều lĩnh vực từ tài chính đến khu vực công. Quan trọng nhất, hệ thống luôn được tối ưu hóa liên tục để đảm bảo các kết nối luôn bền bỉ và thích ứng trước mọi thay đổi. Bằng cách biến các hệ thống phân mảnh thành một hệ sinh thái gắn kết, Tanika AI giúp các tổ chức triển khai AI nhanh hơn, mở rộng quy mô một cách tự tin và tạo ra những kết quả kinh doanh có thể đo lường được. Trong tương lai, API sẽ là "sợi dây vô hình" gắn kết dữ liệu và quy trình lại với nhau, tạo tiền đề cho sự phát triển của những doanh nghiệp số bền vững.
Giải mã sức mạnh của AI chuyên biệt theo ngành
Trí tuệ nhân tạo (AI) từ lâu đã được kỳ vọng là "chiếc cầu nối" xóa nhòa khoảng cách giữa ý tưởng chiến lược và thực tế vận hành. Tuy nhiên, nhiều tổ chức — từ cơ quan công quyền đến các doanh nghiệp — vẫn đang loay hoay trong việc chuyển hóa những mục tiêu vĩ mô thành quy trình làm việc cụ thể và có thể đo lường. Tại Tanika AI, đây chính là nơi sự đổi mới thực sự bắt đầu: Chúng tôi không xây dựng những công cụ AI chung chung. Chúng tôi chuyển ngữ các mục tiêu đặc thù của từng ngành thành những hệ thống AI chuyên biệt, có khả năng vận hành hiệu quả trong thế giới thực. Biến mục tiêu chiến lược thành quy trình hành động Một "điểm đau" (pain point) kinh điển trong cả khu vực công và tư nhân là các chính sách chiến lược hiếm khi được thực thi trơn tru trong vận hành hàng ngày. Các nhà lãnh đạo thường đưa ra những mệnh lệnh trừu tượng như "tăng cường tính minh bạch", "nâng cao trải nghiệm người dân" hay "tối ưu hóa nguồn lực" — trong khi đội ngũ thực thi lại thiếu đi các cơ chế số hóa để cụ thể hóa các mục tiêu đó. Các mô hình AI chuyên biệt (Custom AI) giải quyết sự đứt gãy này bằng cách chuyển đổi mục tiêu chính sách thành các quy trình làm việc có cấu trúc — nơi mọi thứ đều có thể triển khai, giám sát và cải thiện liên tục theo thời gian. Ví dụ thực tiễn: Trong Tài chính: Các mô hình rủi ro tín dụng do AI dẫn dắt chuyển hóa chính sách "cho vay có trách nhiệm" thành các luồng quyết định dựa trên dữ liệu thực chứng. Trong Y tế công cộng: Các mô hình phân tích dự báo biến mục tiêu "can thiệp sớm" thành các cảnh báo thời gian thực về các rủi ro mới nổi. Trong Logistics: Công cụ lập lịch trình AI biến "mục tiêu hiệu suất" thành việc phân bổ nguồn lực tự động. Theo báo cáo State of AI 2023 của McKinsey, chỉ có 21% tổ chức thành công trong việc triển khai AI quy mô lớn ngoài giai đoạn thử nghiệm. Nguyên nhân chính là do hầu hết các mô hình thiếu sự tích hợp chặt chẽ với bối cảnh thực tế hoặc quy trình đặc thù của ngành. Đây chính là điểm khác biệt của kiến trúc AI chuyên biệt. Tại sao AI "may sẵn" thường thất bại? Các hệ thống AI chung chung thường hứa hẹn khả năng mở rộng nhanh nhưng lại thất bại trong việc thích nghi. Mỗi ngành nghề đều có những quy định pháp lý, yêu cầu quản trị dữ liệu và quy trình làm việc riêng biệt. Điều này có nghĩa là một mô hình "may sẵn" không thể phản ánh được hết những sắc thái và rào cản của thực tế. Hãy nhìn vào dịch vụ công: tính tuân thủ, khả năng giải thích và niềm tin của người dân là những yếu tố không thể thương lượng. Một mô hình chung có thể hiệu quả về mặt kỹ thuật, nhưng nếu thiếu đi sự tương thích với các quy tắc chính sách và cơ chế kiểm toán, nó sẽ trở nên vô dụng. Tương tự trong tài chính, những mô hình ngó lơ các quy định pháp lý mới (như Basel III hay các chỉ thị phòng chống rửa tiền) sẽ đẩy doanh nghiệp vào rủi ro vận hành và tổn hại danh tiếng. Cách tiếp cận của Tanika AI tập trung vào Khung AI thích ứng (Adaptive AI Frameworks) — một hệ thống dạng mô-đun có thể tùy chỉnh theo từng lĩnh vực chuyên biệt nhưng vẫn duy trì một bộ khung xương có khả năng mở rộng mạnh mẽ. Kiến trúc đằng sau một hệ thống AI chuyên biệt Xây dựng AI tương thích với mục tiêu chính sách không chỉ đơn thuần là viết code; nó đòi hỏi sự kết hợp giữa tư duy kỹ thuật hệ thống và sự am hiểu sâu sắc về nghiệp vụ. Quy trình của Tanika AI thường bao gồm bốn lớp nền tảng: Chuyển hóa Chính sách thành Logic: Sử dụng các mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để giải mã các văn bản pháp luật, từ đó tạo ra các điều kiện logic và điểm kiểm soát tuân thủ cho quy trình tự động hóa. Quản trị dữ liệu đặc thù theo ngành: Đảm bảo hệ thống AI tích hợp mượt mà với cấu trúc dữ liệu hiện có, tôn trọng quyền riêng tư và khả năng truy xuất nguồn gốc. Giám sát và Phản hồi liên tục: Các bộ lọc tích hợp sẽ phát hiện sai lệch, định kiến hoặc sự không nhất quán của dữ liệu, đảm bảo AI luôn trung thành với mục tiêu chính sách ban đầu ngay cả khi môi trường thay đổi. Khả năng mở rộng linh hoạt: Khi một mô-đun đã được xác thực, nó có thể được nhân rộng nhanh chóng sang các phòng ban khác, giúp tiết kiệm thời gian triển khai mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng đồng nhất. Tác động thực tế: Thu hẹp khoảng cách giữa Ý chí và Thực thi Những tổ chức vận hành AI theo cách này đã ghi nhận những kết quả đột phá: Trong hành chính công: Tự động hóa quy trình hỗ trợ bởi AI đã giúp cắt giảm tới 40% thời gian xử lý hồ sơ (theo OECD, 2024). Trong tài chính: Hệ thống quản trị rủi ro AI chuyên biệt giúp giảm 30–50% khối lượng công việc tuân thủ thủ công, cho phép các chuyên gia tập trung vào việc giám sát chiến lược thay vì các thủ tục hành chính lặp lại. Tại Tanika AI, chúng tôi chứng minh rằng khi AI được "đo ni đóng giày" theo logic của ngành, doanh nghiệp sẽ đạt được cả hiệu suất kỹ thuật lẫn tính toàn vẹn pháp lý — hai mục tiêu vốn từng được xem là khó có thể song hành. Biến tầm nhìn thành hệ thống có khả năng mở rộng Một đơn vị xây dựng AI hàng đầu (Top AI Builder) không chỉ triển khai các mô hình; họ tạo ra các khung làm việc để mở rộng quy mô một cách có trách nhiệm. Triết lý của Tanika AI xoay quanh sự chuyển đổi thực tiễn — đảm bảo mỗi thuật toán, mỗi bảng điều khiển và mỗi luồng dữ liệu đều đóng góp trực tiếp vào một mục tiêu kinh doanh hoặc chính sách cụ thể. Sự chuyển đổi này dựa trên ba nguyên tắc: - Ưu tiên sự rõ ràng: Mọi quy trình AI phải có khả năng giải thích được, cả với kỹ sư lẫn nhà hoạch định chính sách. - Đạo đức từ trong cốt lõi: Quản trị không phải là việc "vá lỗi" sau khi xong mà được nhúng trực tiếp vào cấu trúc triển khai. - Mở rộng đi đôi với Tin cậy: Sự tăng trưởng không được phép đánh đổi bằng tính minh bạch hay tính tuân thủ. Tương lai của AI không nằm ở việc tạo ra nhiều mô hình hơn, mà là xây dựng các khung làm việc tốt hơn để gắn kết công nghệ với mục đích sử dụng. Đối với cả doanh nghiệp và chính phủ, thách thức hiện nay là chuyển đổi từ "chúng ta muốn đạt được gì" sang "chúng ta thực sự đạt được điều đó như thế nào" ở quy mô lớn. Tanika AI cam kết dẫn đầu trên hành trình đó, thiết kế những hệ thống AI giúp kết nối chiến lược và thực thi, biến chính sách thành quy trình và biến tầm nhìn thành kết quả đo lường được.
Vượt xa khỏi quy trình: Tương lai của AI nằm ở giá trị nhân văn.
Trong cuộc đua xây dựng những hệ thống thông minh hơn, nhanh hơn và tự chủ hơn, chúng ta rất dễ lãng quên một sự thật cốt lõi: công nghệ chỉ thành công khi nó phục vụ con người. Khi các doanh nghiệp đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), trọng tâm của mọi cuộc thảo luận cần phải chuyển dịch: từ việc AI có thể làm được gì, sang việc AI được xây dựng cho ai. Tại Tanika AI, chúng tôi tin rằng vị thế của một đơn vị dẫn dắt công nghệ (Top AI Builder) không chỉ nằm ở việc thiết kế những thuật toán phức tạp — mà là tạo ra những giải pháp AI lấy con người làm trung tâm, giúp trao quyền cho mỗi cá nhân thay vì thay thế họ. Trong một thế giới nơi công nghệ tiến hóa nhanh hơn cả các quy định pháp lý, chính niềm tin, sự thấu cảm và tính hữu dụng mới là những yếu tố duy trì sự đổi mới bền vững ở quy mô lớn. "Khoảng trống nhân văn" trong cuộc đua AI hiện nay Theo một khảo sát toàn cầu của Deloitte năm 2024, có tới 73% lãnh đạo doanh nghiệp dự định tăng cường đầu tư vào AI trong 12 tháng tới. Tuy nhiên, chỉ có 28% tin rằng tổ chức của họ "đã chuẩn bị kỹ lưỡng" để quản lý những tác động của quá trình tự động hóa và chuyển đổi số bằng AI đối với con người. Khoảng cách này không chỉ là vấn đề về kỹ năng — đó là vấn đề về tư duy thiết kế. Nhiều dự án triển khai AI hiện nay vẫn ưu tiên năng lực kỹ thuật hơn là khả năng thích ứng của người dùng. Kết quả là những hệ thống tự động đưa ra các quyết định mà không ai hiểu nổi, khiến nhân viên cảm thấy bị "ra rìa" bởi chính những công cụ mà họ không tin tưởng hoặc không thể kiểm soát. Tại Tanika AI, chúng tôi gọi đây là "vực thẳm của sự thích ứng". Những dự án trông rất hứa hẹn ở giai đoạn thử nghiệm nhưng thất bại khi triển khai thực tế vì mọi người gặp khó khăn trong việc tích hợp AI vào quy trình làm việc hàng ngày. Những tổ chức thành công nhất không phải là những đơn vị có thuật toán tiên tiến nhất, mà là những đơn vị biết thiết kế AI xoay quanh con người. AI lấy con người làm trung tâm: Khung tư duy để doanh nghiệp thích ứng Thiết kế AI nhân văn nghĩa là cân bằng giữa tự động hóa và hỗ trợ — xây dựng các hệ thống giúp tăng cường khả năng phán đoán của con người thay vì loại bỏ nó. Dưới đây là bốn nguyên tắc mà Tanika AI áp dụng để giúp doanh nghiệp biến tầm nhìn AI thành tác động thực tế: 1. Thấu hiểu bối cảnh con người AI nên bắt đầu bằng sự thấu cảm, không phải bằng dữ liệu. Trước khi viết bất kỳ dòng mã nào, đội ngũ của chúng tôi đầu tư thời gian để hiểu thực tế hàng ngày của những người sẽ trực tiếp sử dụng hệ thống — từ nhân viên chăm sóc khách hàng đến các nhà phân tích tài chính. Chúng tôi xác định những "điểm đau" (pain points): Điều gì khiến họ nản lòng nhất? Những quyết định nào gây ra sự mơ hồ nhất? Khi thiết kế dựa trên sự thấu hiểu, AI sẽ trở thành một người cộng sự đắc lực thay vì một "chiếc hộp đen" bí ẩn. 2. Thiết kế vì niềm tin và sự minh bạch Niềm tin là "đơn vị tiền tệ" của chuyển đổi số. Báo cáo của IBM năm 2024 cho thấy 61% người tiêu dùng toàn cầu lo ngại về cách các công ty sử dụng AI. Tại Tanika AI, chúng tôi tích hợp các lớp "giải thích được" (explainability layers) trực tiếp vào giải pháp. Khi người dùng hiểu hệ thống "tư duy" như thế nào, họ sẽ có xu hướng tin tưởng, sử dụng và thậm chí là cải tiến nó. Minh bạch biến AI từ một yêu cầu tuân thủ khô khan trở thành lợi thế cạnh tranh sắc bén. 3. Xây dựng để hợp tác, không phải để cô lập Một trong những hiểu lầm lớn nhất về AI là nó sẽ vận hành độc lập. Thực tế, những dự án thành công nhất là những hệ thống "đồng thông minh" (co-intelligent systems) — nơi con người và máy móc liên tục học hỏi lẫn nhau. Nghiên cứu của PwC cho thấy các tổ chức kết hợp AI với chuyên môn của con người đạt được năng suất cao hơn tới 33% so với những đơn vị chỉ tự động hóa đơn thuần. Tại Tanika AI, chúng tôi không thay thế các đội ngũ; chúng tôi trang bị cho họ "siêu năng lực". 4. Đo lường tác động dựa trên giá trị nhân văn Doanh nghiệp thường đánh giá AI qua các chỉ số kỹ thuật như độ chính xác hay tốc độ xử lý. Nhưng AI nhân văn đòi hỏi một lăng kính rộng hơn: Giải pháp này ảnh hưởng thế nào đến sự hài lòng và mức độ gắn kết của nhân viên? Một mô hình dự báo có thể chính xác 95%, nhưng nếu nhân viên không tin tưởng hoặc khách hàng cảm thấy bị xa lạ, dự án đó vẫn coi là thất bại. Từ Công cụ đến Trải nghiệm: Định nghĩa lại vai trò của AI Thế hệ AI doanh nghiệp tiếp theo sẽ không được định nghĩa bằng số lượng mô hình được triển khai, mà bằng việc những mô hình đó hòa nhập mượt mà thế nào vào dòng chảy công việc của con người. Tại Tanika AI, các chuyên gia xây dựng AI của chúng tôi làm việc chặt chẽ với khách hàng để cùng thiết kế những giải pháp phản ánh đúng văn hóa và bối cảnh của họ. Bằng cách kết hợp Tư duy thiết kế (Design Thinking), Khoa học dữ liệu và Quản trị thay đổi, chúng tôi giúp doanh nghiệp thu hẹp khoảng cách từ tầm nhìn đến thực tế ứng dụng — biến AI từ một thử nghiệm công nghệ trở thành một đối tác chiến lược đáng tin cậy. Tương lai của AI là con người Thông điệp của chúng tôi rất rõ ràng: AI được xây dựng cho các quy trình có thể bị thay thế; AI được xây dựng cho con người sẽ tồn tại lâu dài. Thiết kế lấy con người làm trung tâm đảm bảo AI nhất quán với các giá trị và mục tiêu của người dùng. Tại Tanika AI, chúng tôi coi đây là nền tảng cốt lõi. Sứ mệnh của chúng tôi là giúp các tổ chức thiết kế một hệ sinh thái AI nơi công nghệ thăng hoa vì con người thăng hoa. Dù bạn đang hiện đại hóa dịch vụ công, mở rộng quy mô quy trình doanh nghiệp hay xây dựng trải nghiệm khách hàng thế hệ mới, câu hỏi không chỉ là bạn có thể xây dựng AI nhanh đến mức nào — mà là AI của bạn có thể trở nên "người" đến mức nào.
Xây dựng niềm tin thông qua tính minh bạch trong ứng dụng AI
Khi trí tuệ nhân tạo (AI) đang tái định hình tương lai của mọi ngành công nghiệp — từ tài chính đến dịch vụ công — có một giá trị cốt lõi đã trở thành yếu tố "sống còn": Niềm tin. Thiếu đi sự tin tưởng, ngay cả những hệ thống AI tinh vi nhất cũng sẽ gặp khó khăn trong việc được chấp nhận, mở rộng quy mô hay mang lại giá trị bền vững. Tại Tanika, chúng tôi coi niềm tin là nền tảng cho mọi dự án AI thành công. Với vị thế là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực xây dựng giải pháp AI (Top AI Builder), sứ mệnh của chúng tôi không chỉ là phá vỡ những giới hạn công nghệ, mà còn phải đảm bảo công nghệ đó luôn đạo đức, minh bạch và nhất quán với các giá trị nhân văn. Bởi lẽ, đổi mới sáng tạo mà thiếu đi trách nhiệm giải trình không phải là tiến bộ — đó là một rủi ro tiềm ẩn. "Hố ngăn" niềm tin trong kỷ nguyên AI Cộng đồng kinh doanh toàn cầu đang dần nhận ra tính hai mặt của sức mạnh AI. Theo báo cáo Global AI Jobs Barometer 2024 của PwC, hơn 85% lãnh đạo cấp cao tin rằng AI sẽ định nghĩa lại ngành nghề của họ, nhưng chỉ có 30% tự tin rằng tổ chức của mình có thể triển khai AI một cách có trách nhiệm. Vì sao lại có sự do dự này? Bởi đằng sau mỗi câu chuyện thành công luôn tồn tại những bài học cảnh giác — những thuật toán làm trầm trọng hóa sự định kiến, những mô hình "hộp đen" đưa ra các quyết định quan trọng nhưng thiếu minh bạch, hay những sự cố rò rỉ dữ liệu làm xói mòn lòng tin công chúng. Đối với doanh nghiệp, cái giá của sự mất lòng tin là vô cùng đắt: mất đi khách hàng, đối mặt với các án phạt pháp lý và tổn hại danh tiếng có thể quét sạch mọi lợi ích về hiệu suất mà tự động hóa mang lại. Đặc biệt trong các lĩnh vực như y tế hay tài chính, nơi đạo đức và tính tuân thủ đan xen chặt chẽ, một sai lầm nhỏ cũng có thể hủy hoại uy tín được xây dựng trong nhiều năm. Về bản chất, sự thiếu hụt niềm tin vào AI không nằm ở mã nguồn — nó nằm ở văn hóa, tính minh bạch và quản trị. Minh bạch: Lợi thế cạnh tranh mới Trước đây, lợi thế cạnh tranh của AI được định nghĩa bằng các thuật toán độc quyền và kho dữ liệu khổng lồ. Ngày nay, tính minh bạch đã trở thành một yếu tố khác biệt tương đương. Khảo sát AI Business Survey 2024 của Gartner chỉ ra rằng 72% tổ chức ưu tiên hợp tác với những đối tác có khả năng giải thích rõ ràng về mô hình AI và quy trình xử lý dữ liệu của họ. Minh bạch không có nghĩa là tiết lộ bí mật kinh doanh; đó là việc hữu hình hóa những điều vô hình — chứng minh cho các bên liên quan thấy cách AI đưa ra quyết định, nguồn dữ liệu đầu vào và cách thức xác thực kết quả. Khi doanh nghiệp áp dụng các thực hành AI minh bạch, ba lợi ích then chốt sẽ xuất hiện: Nâng cao trách nhiệm giải trình: Quy trình kiểm soát rõ ràng và logic quyết định được văn bản hóa giúp dễ dàng phát hiện và sửa lỗi, đồng thời đáp ứng các quy định pháp lý khắt khe như Đạo luật AI của EU (EU AI Act). Củng cố niềm tin của các bên liên quan: Sự minh bạch tạo ra sự an tâm cho khách hàng, nhân viên và các cơ quan quản lý, từ đó giảm bớt rào cản và đẩy nhanh tốc độ ứng dụng công nghệ. Tối ưu hiệu suất bền vững: Các hệ thống mở và có khả năng giải thích (Explainable AI) cho phép tiếp nhận phản hồi và giám sát chặt chẽ, dẫn đến những cải tiến liên tục và tạo ra các mô hình bền bỉ hơn. Tại Tanika, chúng tôi tích hợp các nguyên tắc này trực tiếp vào kiến trúc AI. Khung đạo đức AI (Ethical AI Framework) của chúng tôi đảm bảo mọi hệ thống được xây dựng đều bao gồm các mô-đun giải thích, quản lý sự đồng thuận và khả năng truy xuất nguồn gốc — biến tính tuân thủ từ một rào cản trở thành động lực thúc đẩy đổi mới. Tính đạo đức trong thiết kế AI (AI by Design) Đạo đức AI không phải là thứ "gắn thêm" vào cuối quá trình phát triển. Nó phải được đan xen vào mọi giai đoạn của vòng đời sản phẩm — từ thu thập dữ liệu đến triển khai mô hình. DXTech áp dụng phương pháp luận "ưu tiên quản trị" (governance-first), coi đạo đức là một tham số thiết kế ngay từ đầu: Thực hành dữ liệu bao trùm: Chúng tôi thực hiện kiểm tra định kiến (bias audits) trước khi đào tạo mô hình để đảm bảo tập dữ liệu phản ánh sự đa dạng thực tế. Minh bạch thuật toán: Mọi quy tắc quyết định và tham số mô hình đều được tài liệu hóa và có thể truy cập thông qua các bảng điều khiển (dashboard) trực quan, giúp các nhà lãnh đạo hiểu rõ tại sao AI lại đưa ra đề xuất đó. Đánh giá rủi ro đạo đức: Hệ thống áp dụng ma trận rủi ro nội bộ để cảnh báo các vấn đề về tính công bằng, quyền riêng tư hoặc khả năng diễn giải trước khi chính thức vận hành. Điều hướng bức tranh pháp lý toàn cầu AI đạo đức và minh bạch không chỉ là nghĩa vụ đạo đức; đó là một chiến lược tất yếu. Các chính phủ trên toàn thế giới đang thiết lập những chuẩn mực mới: từ Đạo luật AI của EU đến các khung quản trị tại Singapore, Hàn Quốc và Hoa Kỳ. Tankia giúp khách hàng vượt qua sự phức tạp này bằng cách tích hợp các mô-đun thông minh về quy định vào hệ thống AI, đảm bảo việc xử lý dữ liệu luôn tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế mới nhất. Niềm tin là sản phẩm cuối cùng Trong những năm tới, các doanh nghiệp sẽ không chỉ cạnh tranh về việc AI có thể làm được gì, mà còn về cách thức nó thực hiện điều đó như thế nào. Những người chiến thắng sẽ là những người coi minh bạch và đạo đức là nền tảng của đổi mới sáng tạo. Tại Tanika, chúng tôi cam kết giúp các tổ chức xây dựng những giải pháp AI không chỉ mạnh mẽ mà còn có nguyên tắc. Bởi trong kỷ nguyên mới của các doanh nghiệp thông minh, niềm tin không phải là sản phẩm phụ của công nghệ. Niềm tin chính là sản phẩm.
Người dùng không sợ AI. Họ chỉ sợ những gì mình chưa hiểu.
Trí tuệ nhân tạo (AI) hiện diện trong hầu hết mọi hành trình của người tiêu dùng: từ nộp đơn vay vốn, nâng hạn mức tín dụng, xem gợi ý sản phẩm cho đến những nội dung cá nhân hóa trên bảng tin mạng xã hội. Với doanh nghiệp, đây là dấu hiệu của sự tiến bộ. Nhưng với người dùng, đó lại là nguồn cơn của những nỗi lo âu thầm lặng. Họ cảm thấy "hệ thống biết tuốt mọi thứ" nhưng chẳng bao giờ giải thích điều gì. Tại Tanika, khi làm việc với các tổ chức trong lĩnh vực Fintech, thương mại điện tử và dịch vụ số, chúng tôi nhận thấy một quy luật ngày càng rõ nét: Rào cản lớn nhất không nằm ở việc AI có hoạt động hay không, mà là người dùng có đủ tin tưởng nó hay không. Đó là lý do tại sao AI có thể giải thích (Explainable AI - XAI) đang trở thành trụ cột cốt lõi trong cách chúng tôi thiết kế và triển khai các hệ thống AI cho sản phẩm B2C. Thách thức thực sự không chỉ là độ chính xác về mặt kỹ thuật; mà là làm sao để người dùng phổ thông hiểu đủ về cách AI vận hành, giúp họ cảm thấy mình được tôn trọng và nắm quyền kiểm soát. 1. Nguồn cơn thực sự của nỗi sợ Đa số mọi người không sợ AI. Họ chỉ sợ những gì mình không hiểu. Khi ai đó nói rằng họ sợ AI, hiếm khi họ sợ các mô hình toán học thuần túy. Cái họ sợ là những quyết định "vô hình" đang tác động trực tiếp đến ví tiền, cơ hội và trải nghiệm của họ mà không có một lời giải đáp "tại sao" thỏa đáng. Nỗi sợ này càng bị phóng đại trong bối cảnh tiêu dùng, nơi người dùng thường không có cơ hội thứ hai để thắc mắc hay thương lượng về kết quả. Hãy thử nhìn vào vài tình huống đời thường: Một người dùng đăng ký thẻ tín dụng và bị từ chối chỉ sau vài giây với một thông báo chung chung. Một khách hàng thấy giá sản phẩm thay đổi xoành xoạch mà không hiểu liệu mô hình định giá đó có công bằng hay không. Một ứng viên ứng tuyển việc làm nhưng không bao giờ nhận được phản hồi sau bước lọc hồ sơ tự động. Những kịch bản này không hẳn là kết quả của một AI sai lệch, nhưng chúng tạo ra cảm giác về một "bức màn đen" thiếu minh bạch và không thể dự đoán. Nghiên cứu tâm lý học đã chỉ ra rằng con người dễ dàng chấp nhận những kết quả tiêu cực hơn nếu họ hiểu được lý do đằng sau đó. Nói cách khác, một quyết định minh bạch thường được coi là công bằng hơn một quyết định có vẻ "tốt hơn" nhưng hoàn toàn mù mờ. Với doanh nghiệp, đây là một bài học đắt giá: Một hệ thống AI "hộp đen" có thể tối ưu hóa các chỉ số trong ngắn hạn, nhưng nó sẽ âm thầm bào mòn niềm tin, làm tăng lượng khiếu nại và đẩy khách hàng về phía những đối thủ minh bạch hơn. 2. AI có thể giải thích (XAI) thực sự thay đổi điều gì? XAI không có nghĩa là phơi bày mã nguồn độc quyền hay mọi chi tiết kỹ thuật phức tạp. Nó đơn giản là cung cấp mức độ lập luận phù hợp cho từng đối tượng: từ người dùng cuối, đội ngũ hỗ trợ khách hàng cho đến các cơ quan quản lý. Trên thực tế, XAI tạo ra một lớp chuyển đổi quan trọng giữa kết quả thô của máy tính và sự thấu hiểu của con người. Trong mô hình B2C, XAI giúp trả lời ba câu hỏi quan trọng nhất: "Yếu tố nào quan trọng nhất dẫn đến quyết định này?" "Tại sao hệ thống lại quyết định như vậy trong trường hợp cụ thể của tôi?" "Tôi cần làm gì khác đi để có kết quả tốt hơn trong tương lai?" Khi hệ thống có thể đưa ra câu trả lời rõ ràng, AI sẽ không còn giống như một "vị tiên tri" đầy bí ẩn mà trở thành một cộng sự minh bạch, làm việc dựa trên các quy tắc nhất định. Ví dụ: Trong việc xét duyệt tín dụng, một mô hình AI truyền thống chỉ trả về kết quả "Từ chối". Ngược lại, hệ thống tích hợp XAI có thể chỉ ra rằng: tỷ lệ nợ trên thu nhập cao và lịch sử tín dụng ngắn là hai nguyên nhân chính. Thậm chí, nó có thể gợi ý việc cải thiện các biến số này sẽ giúp tăng khả năng được phê duyệt. Kết quả vẫn vậy, nhưng trải nghiệm thì hoàn toàn khác biệt: Một bên để lại sự bối rối và bực bội; một bên đưa ra cho người dùng một lộ trình để hành động. 3. Giảm bớt lo âu thông qua sự minh bạch Mục tiêu cốt lõi của XAI hướng tới con người là: giảm bớt lo âu bằng cách tăng cường sự thấu hiểu. Khi biết hệ thống đang làm gì và tại sao, con người cảm thấy mình có quyền kiểm soát hơn, ngay cả khi kết quả không như ý muốn. Để đạt được điều này, có một vài nguyên tắc thiết kế quan trọng: Ngôn ngữ đời thường: Các lời giải thích phải được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu, tránh thuật ngữ kỹ thuật. Thay vì nói "Mô hình Gradient-boosted đã chấm điểm dưới ngưỡng", hãy nói rằng "Các khoản chậm thanh toán gần đây đã ảnh hưởng đáng kể đến điểm số của bạn". Tính hành động: Người dùng phản hồi tốt hơn khi họ biết mình có thể điều chỉnh điều gì. Trong tài chính, đó là gợi ý về tỷ lệ nợ; trong thương mại điện tử, đó là cho phép người dùng tùy chỉnh sở thích để thấy gợi ý thay đổi ra sao. Tính nhất quán: Sự minh bạch không chỉ nằm ở trang Câu hỏi thường gặp (FAQ). Nó phải xuất hiện đồng bộ trên mọi điểm chạm: từ giao diện ứng dụng, email cho đến kịch bản của nhân viên hỗ trợ. 4. Từ "Hộp đen" đến "Hộp kính" Đối với các doanh nghiệp B2C, AI không còn là một lựa chọn thêm thắt. Nó là động cơ vận hành việc xét duyệt tín dụng, cá nhân hóa và hỗ trợ khách hàng ở quy mô lớn. Câu hỏi chiến lược lúc này không phải là "có nên dùng AI hay không", mà là "làm thế nào để AI trở nên đáng tin cậy". XAI chính là câu trả lời. Nó giúp doanh nghiệp giảm bớt những "ma sát ngầm" từ sự hoài nghi của khách hàng, đồng thời xây dựng một thương hiệu khác biệt dựa trên sự trách nhiệm và tôn trọng người dùng. Với Tanika AI, chúng tôi tin rằng AI không nên là một bí ẩn mà khách hàng phải "cắn răng" chấp nhận. Nó phải là một phần thông minh, dễ hiểu của trải nghiệm mà con người có thể thực sự đặt niềm tin. Suy cho cùng, con đường dẫn đến AI có trách nhiệm không chỉ nằm ở những mô hình mạnh mẽ hơn, mà là làm cho chúng đủ dễ hiểu để người dùng cảm thấy an tâm khi chung sống cùng chúng mỗi ngày.
3 cách GenAI sẽ giúp các marketers kết nối với khách hàng
Generative AI gần đây đã gây được tiếng vang đáng kể, nhưng đi cùng với sự nổi tiếng này là rất nhiều quan niệm sai lầm và nhầm lẫn về cách nó có thể giúp ích cho các marketers. Với kỳ vọng ngày càng tăng của khách hàng về cá nhân hóa, các marketers có thể sử dụng GenAI để giúp duy trì lòng trung thành của khách hàng và hiểu rõ hơn về thế giới hậu cookie. Chúng ta đã thấy AI có thể giúp các marketers, nhân viên bán hàng và nhiều người khác đưa ra quyết định sáng suốt như thế nào. Bài viết này sẽ chỉ ra sơ lược về cách các thương hiệu có thể sử dụng AI trong hoạt động marketing của họ để trở nên hiệu quả và năng suất hơn. Gần đây, khi hỏi các marketers rằng công nghệ này sẽ giúp ích như thế nào, thật đáng ngạc nhiên khi có tới 60% cho biết GenAI sẽ thay đổi vai trò của họ. Hơn một nửa (51%) đã thử nghiệm GenAI hoặc sử dụng nó trong công việc. Cũng theo đó, các marketers ước tính rằng GenAI có thể giúp họ tiết kiệm 5 giờ mỗi tuần - tổng cộng lên tới hơn 1 tháng mỗi năm. Hãy tưởng tượng bạn có thể làm được bao nhiêu điều nữa khi quay lại khoảng thời gian đó? Dưới đây là 3 cách mà các marketers có thể ứng dụng AI để kết nối tốt hơn với khách hàng: GenAI dành cho marketing có thể trông như thế nào? Generative AI có thể giúp soạn thảo tài liệu marketing hoặc cung cấp câu trả lời nhanh chóng cho khách hàng. Nhưng đó mới chỉ là khởi đầu cho những gì doanh nghiệp có thể làm với công nghệ này. Việc kết hợp GenAI với nền tảng dữ liệu khách hàng trực quan có thể trang bị cho các công ty những công cụ để thực hiện hành động dựa trên insights theo thời gian thực (real-time insight). Điều này có thể giúp cung cấp hoạt động cá nhân hóa trên quy mô lớn, chẳng hạn như đề xuất sản phẩm phù hợp với từng khách hàng dựa trên lịch sử tìm kiếm và mua hàng của họ. Người tiêu dùng cũng mong đợi các thương hiệu sử dụng dữ liệu của họ để cung cấp các dịch vụ phù hợp hơn. Hơn 60% khách hàng mong đợi rằng khi thông tin của họ cần phải chuyển giao giữa các bộ phận trong một công ty, công ty sẽ có thể phản ứng ngay lập tức với thông tin mới nhất và chính xác nhất. Generative AI có thể đáp ứng nhu cầu này của khách hàng bằng cách đưa ra các phản hồi đề xuất ngay lập tức, dựa trên dữ liệu thời gian thực (real-time data). Bước tiếp theo chính là Đào tạo. Trong một nghiên cứu mới nhất, 54% các marketers nói rằng các chương trình đào tạo GenAI là điều cần thiết để họ có thể sử dụng thành công công nghệ này. Và 72% mong đợi rằng người sử dụng lao động sẽ tạo cơ hội cho họ học cách sử dụng trí tuệ nhân tạo. Chặng cuối cùng trong hành trình cá nhân hóa Khách hàng ngày nay mong đợi sự cá nhân hóa ở mọi bước. 65% khách hàng nói rằng họ sẽ trung thành nếu công ty cung cấp trải nghiệm phù hợp hơn. Việc kết hợp sức mạnh của GenAI với dữ liệu CRM mang lại cho các marketers khả năng tạo ra những loại trải nghiệm kỹ thuật số đó cho khách hàng của họ. Nhìn chung, điều này dẫn đến hành trình marketing hiệu quả hơn, phù hợp hơn với khách hàng thông qua việc tạo nội dung, thiết kế và nhắm mục tiêu. Thay thế cookie của bên thứ 3 Việc ngừng sử dụng cookie của bên thứ ba và quyền truy cập vào dữ liệu chất lượng cao - dữ liệu được cấu trúc tốt và hữu ích - là một thách thức ngày càng tăng đối với các tổ chức marketing. 41% lãnh đạo doanh nghiệp cho rằng họ thiếu hiểu biết về dữ liệu vì nó quá phức tạp hoặc không đủ khả năng truy cập. Khi dữ liệu ngày càng khó thu thập, lưu trữ và phân tích, các marketers giờ đây có thể chuyển sang các công cụ AI để giúp phân tích dữ liệu họ có và nhờ đó, đưa ra các quyết định đúng đắn. AI sẽ giúp các marketers xử lý dữ liệu hiện có (đôi khi còn hạn chế) của bên thứ nhất, và cung cấp cho họ những insights hữu ích. 63% marketers nói với chúng tôi rằng dữ liệu đáng tin cậy của bên thứ nhất rất quan trọng để GenAI hoạt động tốt. Bản thân các marketers cũng đóng một vai trò quan trọng trong sự thành công của generative AI, với 66% nói rằng sự giám sát của con người là cần thiết để đảm bảo tiếng nói của thương hiệu luôn chân thực. Đặt trọng tâm vào khách hàng Sự thay đổi trọng tâm và sự di chuyển trong cách tiếp cận generative AI này là bắt buộc, không phải là điều quá nên có. Bằng cách loại bỏ sự nhầm lẫn và chậm trễ trong việc phân tích dữ liệu, AI sẽ giúp việc sáng tạo nội dung trở nên dễ dàng hơn. Công nghệ này có thể tạo ra các mô tả sản phẩm chính xác, hấp dẫn và được tối ưu hóa cho các công cụ tìm kiếm. Với việc sử dụng GenAI để xử lý các nhiệm vụ cấp thấp hơn, marketers có thể tập trung vào các chiến dịch, chiến lược, thực hiện sáng tạo và tạo kết nối với khách hàng. Generative AI về cơ bản có thể thay đổi cách các bộ phận marketing hoạt động, cho phép nó tập trung hơn vào nơi nó thuộc về - khách hàng. Tìm đọc các bài viết khác cùng chủ đề tại đây: Tích hợp AI vào Quản lý hiệu suất tài sản 08 kết luận rút ra từ NVIDIA GTC Báo cáo về trải nghiệm người mua hàng mới nhất: 03 insights thú vị
4 cách mà generative AI giải quyết các thách thức của ngành sản xuất
Ngành công nghiệp sản xuất đang đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong đời sống hàng ngày. Đối mặt với những áp lực liên tục của chi phí, sự biến động của chuỗi cung ứng và các công nghệ đột phá như in 3D và IoT, ngành công nghiệp này phải liên tục tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả và nâng cao hiệu quả tổng thể của các thiết bị. Cùng với đó, ngành sản xuất cũng đang phải đối mặt với làn sóng chuyển đổi năng lượng và bền vững rất lớn. Các nhà sản xuất đang được kêu gọi giảm lượng khí thải carbon, áp dụng các hoạt động kinh tế tuần hoàn và trở nên thân thiện với môi trường hơn. Và các nhà sản xuất cũng phải đối mặt với áp lực phải không ngừng đổi mới nhưng vẫn đảm bảo sự ổn định và an toàn. Dự đoán của AI không chính xác trong các chiến dịch marketing chỉ mang lại một vài phiền toái nhỏ, nhưng dự đoán AI mà không chính xác trong một phân xưởng sản xuất thì hoàn toàn có thể dẫn đến tử vong. Công nghệ và sự gián đoạn không phải là điều mới mẻ đối với các nhà sản xuất, nhưng vấn đề chính là những gì hoạt động tốt về mặt lý thuyết thường lại thất bại trong thực tế. Ví dụ: các nhà sản xuất tạo ra một cơ sở kiến thức, nhưng sẽ không ai có thể tìm thấy thứ gì nếu không mất hàng giờ tìm kiếm và duyệt qua nội dung. Hoặc họ tiếp tục thêm các ứng dụng mới, và nợ kỹ thuật (technical debt) của họ cũng dần tăng. Giải pháp nằm ở generative AI! 1. Tóm tắt Tóm tắt vẫn là trường hợp sử dụng hàng đầu cho công nghệ Generative AI (gen AI). Cùng với khả năng tìm kiếm và tương tác đa phương thức, gen AI sẽ trở thành một trợ lý tuyệt vời. Các nhà sản xuất sử dụng tóm tắt theo những cách khác nhau. Họ có thể sử dụng nó để thiết kế một cách tốt hơn để người vận hành truy xuất thông tin chính xác một cách nhanh chóng và hiệu quả từ kho lưu trữ khổng lồ gồm hướng dẫn vận hành, SOP, nhật ký, sự cố trong quá khứ, v.v. Điều này cho phép nhân viên tập trung hơn vào nhiệm vụ của mình và đạt được tiến bộ mà không có sự chậm trễ không cần thiết. Tóm tắt cũng giúp ích trong môi trường hoạt động khắc nghiệt. Nếu máy hoặc thiết bị bị lỗi, các kỹ sư bảo trì có thể sử dụng gen AI để chẩn đoán nhanh sự cố dựa trên hướng dẫn bảo trì và phân tích các thông số quy trình. 2. Hiểu dữ liệu theo ngữ cảnh Hệ thống dữ liệu thường gây ra những vấn đề lớn trong các công ty sản xuất. Chúng thường khác nhau, tách biệt và đa phương thức. Nhiều sáng kiến khác nhau nhằm tạo ra biểu đồ tri thức của các hệ thống này chỉ thành công một phần do kiến thức kế thừa có chiều sâu, tài liệu chưa đầy đủ và nợ kỹ thuật phát sinh trong nhiều thập kỷ. IBM đã phát triển hệ thống Khám phá tri thức được hỗ trợ bởi AI, sử dụng AI tổng quát để mở khóa những hiểu biết mới và đẩy nhanh các quyết định dựa trên dữ liệu với dữ liệu công nghiệp theo ngữ cảnh. Ngoài ra, một công cụ tăng tốc cho kỹ thuật cũng đã được phát triển với tính năng nhận biết ngữ cảnh trong lĩnh vực công nghiệp. Điều này cho phép hiển thị theo thời gian thực các trạng thái của quy trình (bình thường/bất thường), giảm bớt các trở ngại thường gặp trong quy trình cũng như phát hiện và dự đoán lô vàng. Người vận hành và kỹ sư nhà máy đã có thể sử dụng một cố vấn lực lượng lao động sử dụng khả năng tóm tắt và hiểu dữ liệu theo ngữ cảnh với khả năng phát hiện ý định và tương tác đa phương thức để nhanh chóng tập trung vào khu vực có vấn đề. Người dùng có thể đặt câu hỏi bằng lời nói, văn bản và chỉ tay, và cố vấn AI thế hệ sẽ xử lý câu hỏi đó và đưa ra câu trả lời trong khi có nhận thức về ngữ cảnh. Điều này làm giảm gánh nặng nhận thức cho người dùng bằng cách giúp họ phân tích nguyên nhân gốc rễ nhanh hơn, do đó giảm thời gian và công sức của họ. 3. Hỗ trợ mã hóa Gen AI cũng hỗ trợ mã hóa, bao gồm tài liệu mã, hiện đại hóa mã và phát triển mã. Để làm ví dụ về cách thế hệ AI hỗ trợ hiện đại hóa CNTT, hãy xem xét trường hợp sử dụng của Water Corporation. Water Corporation đã áp dụng Watson Code Assistant để giúp họ chuyển đổi sang cơ sở hạ tầng SAP dựa trên đám mây. Công cụ này đã tăng tốc quá trình phát triển mã bằng cách sử dụng các đề xuất do AI tạo ra dựa trên đầu vào ngôn ngữ tự nhiên, giảm đáng kể thời gian triển khai và lao động thủ công. Với Watson Code Assistant, Water Corporation đã giảm được 30% nỗ lực phát triển và chi phí liên quan trong khi vẫn duy trì chất lượng và tính minh bạch của mã. 4. Quản lý tài sản Gen AI có khả năng chuyển đổi việc quản lý tài sản Gen AI có thể tạo ra các mô hình nền tảng cho tài sản khi phải dự đoán nhiều KPI trên cùng một quy trình hoặc có một nhóm tài sản tương tự. Tốt hơn là bạn nên phát triển một mô hình nền tảng của tài sản và tinh chỉnh nó nhiều lần. Gen AI cũng có thể đào tạo để bảo trì dự đoán. Các mô hình nền tảng rất hữu ích nếu dữ liệu lỗi khan hiếm. Các mô hình AI truyền thống cần nhiều nhãn để mang lại độ chính xác hợp lý. Tuy nhiên, trong các mô hình nền tảng, chúng ta có thể huấn luyện trước các mô hình mà không cần bất kỳ nhãn nào và tinh chỉnh với các nhãn giới hạn. Ngoài ra, AI tổng quát có thể cung cấp hỗ trợ và đào tạo kỹ thuật viên. Các nhà sản xuất có thể sử dụng công nghệ AI thế hệ mới để tạo ra một chương trình mô phỏng đào tạo cho người vận hành và kỹ thuật viên. Hơn nữa, trong quá trình sửa chữa, công nghệ AI thế hệ mới có thể cung cấp hướng dẫn và tạo ra quy trình sửa chữa tốt nhất. Xây dựng khả năng kỹ thuật số mới với generative AI Tính linh hoạt và khả năng mở rộng mà công nghệ AI mang lại sẽ đẩy nhanh đáng kể các sáng kiến số hóa trong ngành sản xuất. Generative AI trao quyền cho doanh nghiệp ở cốt lõi chiến lược trong hoạt động kinh doanh của họ. Trong vòng hai năm, các mô hình nền tảng sẽ cung cấp năng lượng cho khoảng 1/3 AI trong môi trường doanh nghiệp. Trong thời gian đầu khi áp dụng các mô hình nền tảng, thời gian định giá nhanh hơn tới 70% so với phương pháp AI truyền thống. Generative AI làm cho các công nghệ AI và phân tích khác dễ sử dụng hơn, giúp các doanh nghiệp sản xuất nhận ra giá trị đầu tư của họ. Tìm đọc các bài viết khác cùng chủ đề tại đây: Tích hợp AI vào Quản lý hiệu suất tài sản 08 kết luận rút ra từ NVIDIA GTC Báo cáo về trải nghiệm người mua hàng mới nhất: 03 insights thú vị
Tích hợp AI vào Quản lý hiệu suất tài sản
Hãy tưởng tượng một tương lai nơi trí tuệ nhân tạo (AI) cộng tác liền mạch với các giải pháp chuỗi cung ứng hiện có, tái định nghĩa cách các tổ chức quản lý tài sản của họ. Nếu bạn hiện đang sử dụng AI truyền thống, phân tích nâng cao và tự động hóa thông minh, chẳng phải bạn đã hiểu rõ hơn về hiệu suất tài sản rồi hay sao? Nhưng nếu bạn có thể tối ưu hóa hơn nữa thì sao? Đó là lời hứa mang tính thay đổi của generative AI, thứ đang bắt đầu cách mạng hóa hoạt động kinh doanh theo những cách thay đổi cuộc chơi. Nó có thể là giải pháp cuối cùng có thể phá vỡ các rào cản rối loạn chức năng của các đơn vị kinh doanh, ứng dụng, dữ liệu và con người, đồng thời vượt ra khỏi những ràng buộc khiến các công ty phải trả giá đắt. Tuy nhiên, giống như bất kỳ công nghệ mới nổi nào, những người áp dụng sớm sẽ phải chịu chi phí học tập và có những thách thức trong việc chuẩn bị và tích hợp các ứng dụng cũng như dữ liệu hiện có vào các công nghệ mới hơn để hỗ trợ các công nghệ mới nổi này. Hãy cùng xem xét một số thách thức đối với generative AI để quản lý hiệu suất tài sản. Thách thức 1: Sắp xếp dữ liệu liên quan Hành trình tạo ra AI bắt đầu bằng việc quản lý dữ liệu. Theo Rethink Data Report, 68% dữ liệu mà các doanh nghiệp thu thập được trong quá trình vận hành chưa được vận dụng tối đa. Đây là cơ hội để bạn tận dụng lượng thông tin dồi dào mà bạn đang thu thập trong và xung quanh tài sản của mình và sử dụng nó một cách hiệu quả. Các ứng dụng doanh nghiệp đóng vai trò là kho lưu trữ các mô hình dữ liệu mở rộng, bao gồm dữ liệu lịch sử và hoạt động trong cơ sở dữ liệu đa dạng. Các mô hình nền tảng của AI tạo ra đào tạo một lượng lớn dữ liệu có cấu trúc và phi cấu trúc, nhưng sự phối hợp là rất quan trọng để thành công. Bạn cần có kế hoạch quản trị dữ liệu hoàn thiện, kết hợp các hệ thống cũ vào chiến lược hiện tại và hợp tác giữa các đơn vị kinh doanh. Thách thức 2: Chuẩn bị dữ liệu cho mô hình AI AI chỉ đáng tin cậy khi dữ liệu cung cấp năng lượng cho nó. Việc chuẩn bị dữ liệu cho bất kỳ mô hình phân tích nào đều là một nỗ lực đòi hỏi nhiều kỹ năng và nguồn lực, đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ của (thường) các nhóm lớn có cả kiến thức về công nghệ và đơn vị kinh doanh. Các vấn đề quan trọng cần giải quyết bao gồm hệ thống phân cấp tài sản vận hành, tiêu chuẩn về độ tin cậy, dữ liệu đồng hồ và cảm biến cũng như tiêu chuẩn bảo trì. Cần có nỗ lực hợp tác để đặt nền tảng cho việc tích hợp AI hiệu quả trong APM và hiểu biết sâu sắc về các mối quan hệ phức tạp trong bối cảnh dữ liệu của tổ chức bạn. Thách thức 3: Thiết kế và triển khai quy trình làm việc thông minh Việc tích hợp generative AI vào các quy trình hiện có đòi hỏi phải thay đổi mô hình về số lượng tổ chức hoạt động. Sự thay đổi này bao gồm việc bổ sung các cố vấn AI và nhân viên kỹ thuật số - về cơ bản sẽ khác với chatbot hoặc robot - để giúp bạn mở rộng quy mô và tăng tốc tác động của AI bằng dữ liệu đáng tin cậy trên toàn bộ doanh nghiệp và ứng dụng của bạn. Và nó không chỉ là một sự thay đổi công nghệ. Quy trình làm việc AI của bạn phải hỗ trợ trách nhiệm, tính minh bạch và “khả năng giải thích”. Để tận dụng tối đa tiềm năng của AI trong APM đòi hỏi phải có sự thay đổi về văn hóa và tổ chức. Việc kết hợp kiến thức chuyên môn của con người với khả năng của AI trở thành nền tảng của quy trình làm việc thông minh, hứa hẹn tăng hiệu quả và hiệu quả. Thách thức 4: Xây dựng tính bền vững và khả năng phục hồi Việc triển khai AI ban đầu trong APM không phải là mục tiêu cuối cùng của chúng ta. Cách tiếp cận toàn diện giúp bạn xây dựng tính bền vững và khả năng phục hồi trong hệ sinh thái AI doanh nghiệp mới. Việc tăng cường các hợp đồng dịch vụ được quản lý trên toàn doanh nghiệp trở thành một biện pháp chủ động, đảm bảo hỗ trợ liên tục cho các hệ thống đang phát triển. Với kiến thức phong phú của họ, quá trình chuyển đổi lực lượng lao động có độ tin cậy cao của tài sản đang già đi mang lại cả thách thức lẫn cơ hội. Việc duy trì triển khai hiệu quả các công nghệ nhúng có thể yêu cầu tổ chức của bạn phải “suy nghĩ sáng tạo” khi quản lý các mô hình nhân tài mới. Khi generative AI phát triển, bạn sẽ muốn luôn cảnh giác trước những thay đổi trong nguyên tắc quản lý và tuân thủ các tiêu chuẩn về đạo đức, quyền riêng tư dữ liệu và tính bền vững của địa phương và toàn cầu. Chuẩn bị cho cuộc hành trình Generative AI sẽ tác động đến tổ chức của bạn trên hầu hết các khả năng và mệnh lệnh kinh doanh của bạn. Vì vậy, hãy coi những thách thức này là các cột mốc liên kết với nhau, mỗi thách thức đều khai thác khả năng để hợp lý hóa các quy trình, nâng cao khả năng ra quyết định và nâng cao hiệu quả của APM. Tìm đọc các bài viết khác cùng chủ đề tại đây: AI và tương lai của L&D Tương Lai Ngành Du Lịch Với A.I.
Báo cáo về trải nghiệm người mua hàng mới nhất: 03 insights thú vị
Ở bài viết lần này, Tanika sẽ cùng bạn đi tìm hiểu về những insights đáng kinh ngạc về cách người mua B2B đưa ra quyết định thông qua những báo cáo mới nhất, bao gồm: Họ chọn mua hàng từ ai Độ dài của chu kỳ bán hàng Cách bạn có thể bán hàng cho họ sớm hơn trong quá trình mua hàng của họ một cách hiệu quả Từ lâu chúng ta đã biết rằng người mua thường nghiên cứu rất kĩ, tìm hiểu rất chi tiết trước khi tìm đến những người bán hàng. Tuy nhiên, có một điều vẫn còn chưa rõ ràng, rằng quá trình tìm hiểu, nghiên cứu thông tin đó, có ảnh hưởng như thế nào đến quyết định mua hàng cuối cùng của người mua? Báo cáo Out of Sight, (Almost) Out of Time đã chỉ ra rằng giai đoạn này chiếm ít nhất 70% hành trình mua hàng của mỗi người; và những quyết định quan trọng cũng thường sẽ được đưa ra ở khoảng thời gian này! 03 insights thú vị 84% giao dịch được thực hiện bởi nhà cung cấp đầu tiên mà người mua liên hệ. Điều này cho thấy rằng người mua thường đã chọn sẵn nhà cung cấp mình muốn hợp tác và chỉ nói chuyện với các nhà cung cấp khác để thẩm định lại. 78% thời gian, người mua đã lên sẵn các yêu cầu, bao gồm ngân sách và các khả năng ngay trước thời điểm họ liên hệ với người bán. Điều đó có nghĩa là người bán đã mất hầu hết cơ hội đạt được thỏa thuận cuối cùng hoặc thuyết phục người mua xem xét các phương án thay thế để đạt được mục tiêu của họ. 70% hành trình mua hàng theo phễu xám (The Dark Funnel) là nhất quán, bất kể độ dài của hành trình. Nếu người mua mất 10 tháng để mua, họ sẽ dành 7 tháng để tìm hiểu. Nếu họ mất 20 tháng để mua, họ sẽ nghiên cứu trong 14 tháng. Kết luận: Bạn cần gây ảnh hưởng đến hành trình của người mua trước khi họ liên hệ với bạn và giúp họ dễ dàng đưa bạn lên đầu danh sách rút gọn khi họ đang xây dựng danh sách đó. c Sai lầm lớn nhất mà nhiều người sẽ mắc phải Những gì chúng tôi vừa nói ở trên - về việc tác động đến hành trình mua hàng trước khi người mua liên hệ với bạn - không có nghĩa là bắt đầu bấm điện thoại hoặc gửi thư rác với hy vọng nói chuyện với người mua sớm hơn trong hành trình của họ. Điều đó có thể gây khó chịu cho người mua hàng mà hiệu quả đem lại thì không cao. Các nhà phân tích Kerry Cunningham và Sara Boostani đã viết trong báo cáo của họ rằng “Ngay cả khi người mua phản hồi với đại diện phát triển kinh doanh, họ cũng không có liên hệ đầu tiên sớm hơn những người bắt đầu liên hệ”. Nói cách khác, người mua sẽ không phản hồi với cách tiếp cận của đại diện bán hàng cho đến khi họ sẵn sàng. Bạn không thể lôi kéo họ vào cuộc trò chuyện cho đến khi họ thực hiện xong việc tìm hiểu, nghiên cứu của mình. Họ cũng viết rằng ngưỡng 70% “thực sự là một hằng số trong hoạt động mua hàng B2B…, nó nhất quán giữa các ngành và bộ phận, giữa các giải pháp và loại hình mua hàng cũng như mức giá của giải pháp”. Làm thế nào bạn có thể nâng cao tỷ lệ thành công? Để giành được nhiều giao dịch hơn và tác động đến quyết định mua hàng của khách hàng, bạn phải chủ động tác động trước khi họ sẵn sàng trò chuyện trực tiếp. Điều này có nghĩa là bạn phải tự đưa mình vào The Dark Funnel, sử dụng: Dữ liệu ý định Để biết những khách hàng nào đang hứng thú, tìm hiểu Để phát hiện các chủ đề và từ khóa họ đang nghiên cứu Trí thông minh dự đoán được điều khiển bởi AI Để biết khi nào khách hàng chuyển từ giai đoạn mua này sang giai đoạn mua tiếp theo Để hiểu rõ hơn về chân dung người mua Phân khúc động và tích hợp đa kênh… Để nhanh chóng chuyển khách hàng sang các phân khúc đối tượng khác nhau khi giai đoạn nghiên cứu và mua hàng của họ thay đổi Để truyền tải thông điệp nhất quán phù hợp với từ khóa, thông tin chi tiết về công ty và giai đoạn mua hàng Mục tiêu cuối cùng không phải là rút ngắn quá trình tìm hiểu thông tin của khách hàng, mà là chủ động kích hoạt nó. Người mua có thể chưa sẵn sàng cho một cuộc trò chuyện, nhưng nếu bạn có thể cung cấp nội dung tuyệt vời giúp họ tìm ra giải pháp, họ có thể sẽ đọc nó (hoặc xem hoặc nghe). Và đó là cách bạn giành được sự tin tưởng của họ và giành được cơ hội để giới thiệu các giải pháp của mình. Vào thời điểm họ sẵn sàng trò chuyện, bạn sẽ có cơ hội tốt nhất để đứng đầu danh sách rút gọn của họ. x Bonus Highlight: Điều gì ảnh hưởng đến độ dài chu kỳ mua? Như đã đề cập ở trên, báo cáo này cũng thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến độ dài chu kỳ mua hàng - yếu tố này đã tăng đáng kể trong những năm gần đây. Đó là một yếu tố rất lớn: Số lượng nhà cung cấp được xem xét. Khi mỗi nhà cung cấp mới bước vào, số lượng cuộc trò chuyện giữa các thành viên trong nhóm mua hàng và nhà cung cấp sẽ tăng theo cấp số nhân. Xem đầy đủ bản báo cáo tại đây: link Tìm đọc các bài viết khác cùng chủ đề tại đây: AI và tương lai của L&D Tương Lai Ngành Du Lịch Với A.I.
08 kết luận rút ra từ NVIDIA GTC
GTC hàng năm vẫn luôn khởi đầu một cách thành công, mạnh mẽ với sự góp mặt của người đồng sáng lập và Giám đốc điều hành Jensen Huang. Họ sẽ cùng nhau trình bày chi tiết về công nghệ phần cứng và phần mềm mới trong “cuộc đua marathon 2 giờ” đầy tốc độ, dữ liệu và các bản demo ấn tượng. Sự kiện thường niên này đã thay đổi qua nhiều năm, từ một hội nghị về đồ họa, giờ đây nó đã trở thành một hội nghị với một loạt công nghệ điện toán tăng tốc đẳng cấp thế giới. Và năm nay cũng không ngoại lệ, Jensen đã có một bài phát biểu quan trọng, thú vị và tuyệt vời. Hội nghị sẽ tiếp tục diễn ra trong tuần này với nhiều bài thuyết trình chi tiết của các kỹ sư và nhà phát triển ứng dụng NVIDIA. NVIDIA tuyên bố đã tăng hiệu suất AI lên hàng triệu lần trong 10 năm qua. Key Takeaways: Hàng loạt công nghệ đã được giới thiệu trong buổi hội thảo này, tuy nhiên, để bạn không phải mất thời gian, Tanika đã liệt kê những ý chính, quan trọng nhất phía dưới đây: 1. Hôm nay thế giới thức dậy trước một bối cảnh thậm chí còn thách thức hơn đối với tất cả những người mới đến muốn giành lấy “một miếng bánh” của Jensen. Trong khi nhiều đối thủ có phần cứng rất tuyệt vời sẽ tìm được những ngôi nhà tốt, thì bộ phần mềm NVIDIA thực sự đã trở nên không thể chấp nhận được trong AI và HPC chính thống. Các đối thủ sẽ phải tìm ra một lợi thế duy nhất, như hiệu suất tiết kiệm năng lượng của Qualcomm, hiệu suất xử lý của con chip Cerebras Wafer Scale, cách tiếp cận cắm và chạy (plug and play) của Graphcore, và hiệu suất ấn tượng trong tính toán hiệu suất cao của AMD. Bạn cần phải tránh các cuộc đối đầu trực diện; tìm một phân khúc thích hợp, thống trị nó, sau đó tìm phân khúc tiếp theo. 2. Lưu ý rằng Jensen không bắt đầu bài phát biểu của mình bằng việc giới thiệu phần cứng mới; ông bắt đầu với phần mềm NVIDIA, phần mềm nắm giữ chìa khóa của vương quốc AI. Chi tiết như thế nào, chúng tôi sẽ viết thêm về điều đó sau. 3. Omniverse hiện diện ở khắp mọi nơi; trên thực tế, tất cả các bản demo và mô phỏng trưng bày đều được tạo bằng nền tảng metaverse của NVIDIA. Bản demo tối ưu hóa trung tâm phân phối bằng Omniverse của Amazon khá ấn tượng. Có thể Meta đã lấy tên đó; NVIDIA đang cung cấp các giải pháp thực tế dựa trên công nghệ và sự hợp tác của bản sao số và kỹ thuật số. 4. Hopper chứng tỏ sự chuyển đổi thành công của NVIDIA từ GPU cũng hỗ trợ AI sang bộ gia tốc điện toán cũng hỗ trợ Đồ họa. Transformer Engine mới là một ví dụ khác về khả năng tăng tốc đã bắt đầu từ hai thế hệ trước với TensorCores dành cho mạng thần kinh “truyền thống”. Bộ máy biến áp mới là một ví dụ khác về gia tốc bắt đầu từ hai thế hệ trước với TensorCores cho các mạng thần kinh nhân tạo (neural networks) "truyền thống". 5. CPU Grace dựa trên Arm, ra mắt vào năm 2023, là nhân tố thay đổi cuộc chơi, cả về hiệu suất trên mỗi ổ cắm và khả năng tích hợp CPU-GPU. Jensen thực sự đang hình dung lại trung tâm dữ liệu hiện đại ngay từ đầu. Theo cách nói của Jensen, trung tâm dữ liệu sau khi được tăng tốc sẽ trở thành một “nhà máy trí tuệ”. 6. Chiến lược Superchip của Jensen đã bắt đầu tìm cách tích hợp thiết kế hệ thống ở cấp độ cao hơn trên một gói để tối đa hóa hiệu suất, trong khi những người khác đang tích hợp các chiplet nhỏ để giảm chi phí. Cả hai cách tiếp cận đều có giá trị nhưng mục tiêu khác nhau. Và chỉ có NVIDIA và Cerebras đang theo đuổi con đường hiệu suất tối đa. 7. Trong một động thái mang tính chiến lược và đầy bất ngờ, Jensen đã thông báo rằng IP NVLink Chip2Chip thế hệ mới thứ 4 sẽ có sẵn cho những khách hàng đang tìm cách xây dựng các giải pháp silicon tùy chỉnh, kết nối CPU và GPU NVIDIA với chip do khách hàng thiết kế. Chúng tôi tin rằng NVIDIA sẽ không đi theo con đường này một cách chủ quan; một khách hàng rất lớn phải đứng đằng sau việc này. 8. Cuối cùng, chúng tôi tin rằng Jensen Huang đã trở thành người có tầm nhìn hàng đầu trong ngành công nghệ, dẫn đầu cuộc cách mạng điện toán toàn cầu đồng thời mang đến khả năng thực thi kỹ thuật gần như hoàn hảo. Như Steve Oberlin, NVIDIA’s Acceleration CTO, đã nói với chúng tôi, văn hóa của Jensen dựa trên tốc độ ánh sáng, so sánh kết quả kỹ thuật của mình với điều tốt nhất có thể, không phải là điều tốt nhất mà các đối thủ có thể đạt được.. Kho phần mềm của NVIDIA mở rộng tới gần chục kỹ năng, được tích hợp trên Omniverse và các thư viện AI GPU Hopper: Một lần nữa NVIDIA “tăng tiền cược” GPU thương mại nhanh nhất hiện nay dành cho AI là A100 dựa trên NVIDIA Ampere hai năm tuổi. AMD tuyên bố GPU MI200, bắt đầu xuất xưởng ngày hôm nay, sẽ nhanh hơn cho HPC, nhưng trong AI, NVIDIA lại thống trị. Trên thực tế, khi so sánh chip này với chip khácvới tất cả các chỉ số của bộ công cụ AI MLPerf, A100 vẫn là bộ khuếch đại AI nhanh nhất, không phải GPU hay ASIC. A100 đã mở rộng việc sử dụng công cụ tăng tốc NVIDIA TensorCore cho nhiều loại dữ liệu hơn và NVIDIA hiện đã giới thiệu một công cụ mới trong GPU mới nhất của mình. Như chúng tôi đã nói, GPU mới của NVIDIA giờ đây trông giống như một ASIC cũng làm đồ họa chứ không phải một chip đồ họa cũng làm AI. Với Hopper, dự kiến xuất xưởng vào quý tới, NVIDIA đã sử dụng năng lực kỹ thuật của mình để tăng tốc các mẫu Transformer, công nghệ AI “dựa trên sự chú ý” đã tạo ra một làn sóng ứng dụng mới kể từ khi Google phát minh ra mô hình này vào năm 2017. Transformers thực sự rất lớn, chứ không phải chỉ ở tác động đến thị trường mà ở quy mô khổng lồ của nhiều mẫu mã, được đo bằng hàng chục hoặc hàng trăm tỷ thông số. (Hãy coi các tham số của mô hình AI giống như các khớp thần kinh của não.) Mặc dù ban đầu được xây dựng để mô hình hóa các ngôn ngữ tự nhiên (NLP), các máy biến áp hiện đang được sử dụng cho nhiều loại công việc AI, một phần vì chúng cực kỳ chính xác, nhưng cũng vì chúng có thể được đào tạo dễ dàng hơn mà không cần tập dữ liệu được dán nhãn lớn; GPT-3 được huấn luyện bằng cách cho nó ăn Wikipedia. Với Hopper, NVIDIA đang đặt cược rằng “Mô hình PR” như GPT-3 sẽ trở thành công cụ thiết thực và phổ biến hơn cho thế giới thực. Các mô hình Transformer hiện đang tìm kiếm các ứng dụng mới như thị giác máy tính, protein folding và phân đoạn Một ví dụ tuyệt vời là OpenAI CLIP, có thể được sử dụng để tạo ra tác phẩm nghệ thuật từ đầu vào đơn giản chỉ bằng một từ. Hãy xem tác phẩm nghệ thuật hấp dẫn do AI tạo ra tại đây của Alberto Romero. Nhưng vấn đề với máy biến áp, đặc biệt là máy biến áp lớn như GPT-3 của OpenAI, là phải mất hàng tuần để đào tạo các mô hình này với chi phí đáng kể hoặc thậm chí rất cao. Để giải quyết rào cản này đối với việc áp dụng rộng rãi hơn, NVIDIA đã tích hợp Transformer Engine vào GPU Hopper mới, tăng hiệu suất lên gấp sáu lần theo công ty. Vì vậy, thay vì mất một tuần, người ta có thể đào tạo một người mẫu trong một ngày. Phần lớn điều này được thực hiện thông qua việc triển khai độ chính xác động và cẩn thận bằng cách sử dụng định dạng dấu phẩy động 8 bit mới để bổ sung cho dấu phẩy động 16 bit. GPU cũng là GPU đầu tiên hỗ trợ HBM3 mới cho bộ nhớ cục bộ nhanh và I/O PCIe thế hệ 5. GPU hiếm khi được sử dụng riêng lẻ. Để giải quyết các vấn đề AI lớn, siêu máy tính sử dụng hàng trăm hoặc thậm chí hàng nghìn GPU để giải quyết công việc. Để tăng tốc khả năng giao tiếp giữa các GPU, H100 dựa trên Hopper giới thiệu NVLink thế hệ thứ 4 mới, có băng thông cao hơn 50%. NVIDIA cũng đã giới thiệu bộ chuyển đổi NVLink, có thể kết nối tới 256 GPU Hopper. Trên thực tế, NVIDIA đã thông báo rằng họ đang xây dựng phiên bản kế nhiệm cho Selene, siêu máy tính Eos mới sẽ sử dụng để tăng tốc quá trình phát triển chip và tối ưu hóa mô hình của riêng NVIDIA. Ở quy mô nhỏ hơn nhiều, NVIDIA đã thông báo rằng NVLink hiện sẽ hỗ trợ liên lạc kết hợp bộ nhớ đệm Chip-to-Chip, như chúng ta sẽ thấy sau đây khi chúng ta sử dụng CPU Grace Arm. Và như chúng tôi đã nói, IP C2C sẽ có sẵn cho khách hàng để thiết kế tùy chỉnh. NVIDIA HGX100 mới Tất nhiên, nền tảng H100 mới sẽ có sẵn trong các máy chủ DGX, DGX Super Pods và bo mạch HGX từ hầu hết các nhà cung cấp máy chủ. Chúng tôi hy vọng gần như mọi nhà cung cấp dịch vụ đám mây sẽ hỗ trợ GPU Hopper vào cuối năm nay. Hiệu suất của H100 khá tuyệt vời, với thời gian đào tạo trên quy mô nhanh hơn tới sáu lần, tận dụng NVLink mới và thông lượng suy luận cao hơn 30 lần. NVIDIA tuyên bố đào tạo nhanh hơn tới 9 lần và hiệu suất suy luận nhanh hơn 30 lần so với GPU A100 Để giải quyết vấn đề xử lý suy luận của trung tâm dữ liệu, H100 hỗ trợ GPU đa phiên bản, A100 cũng vậy. NVIDIA tiết lộ rằng một phiên bản H100 MIG có thể hoạt động tốt hơn hai GPU suy luận NVIDIA T4. Lớn vào. Nhỏ ra. Vì vậy, chúng tôi không mong đợi sớm có H4, nếu có. Cuối cùng, NVIDIA đã thông báo rằng Hopper hỗ trợ Điện toán bí mật hoàn toàn, cung cấp sự cách ly và bảo mật cho dữ liệu, mã và mô hình, những điều quan trọng trong cơ sở hạ tầng doanh nghiệp và đám mây dùng chung. Hopper hỗ trợ Transformer Engine, tính toán bảo mật và MIG Bước tiếp theo: Grace Năm ngoái, NVIDIA đã thông báo trước rằng họ đang xây dựng một CPU Arm cấp trung tâm dữ liệu có tên Grace để kích hoạt các yếu tố mạng và tính toán được tích hợp chặt chẽ có thể tạo thành khối xây dựng cho điện toán AI quy mô não. Mặc dù Grace vẫn chưa sẵn sàng ra mắt nhưng dự kiến vào nửa đầu năm 2023, Jensen đã thông báo rằng nền tảng này sẽ được xây dựng dưới dạng “SuperChips”, một gói Grace có GPU Hopper và một gói có CPU Grace thứ hai. Trên thực tế, cái sau có thể tăng gấp đôi hiệu suất của bất kỳ ổ cắm máy chủ Intel hoặc AMD nào, trong khi cái trước sẽ cho phép chia sẻ bộ nhớ và liên lạc GPU với CPU cực nhanh. Grace "Superchip" là bộ 2 vi mạch với 2 CPU Arm Grace hoặc 1 CPU & 1 GPU Hopper Chúng tôi khẳng định rằng cạnh tranh trực tiếp với các nhà cung cấp CPU không phải là mục đích chiến lược của NVIDIA; họ không mấy quan tâm đến việc trở thành nhà cung cấp CPU thương mại, một thị trường đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà cung cấp Intel, AMD, Arm và ngày càng tăng từ kỳ lân RISC-V SiFive. Grace hướng đến việc cho phép các hệ thống CPU/GPU/DPU được tích hợp chặt chẽ để có thể giải quyết các vấn đề không thể giải quyết được bằng cấu trúc liên kết CPU/GPU truyền thống. Siêu chip Grace tạo thành nền tảng cho thế hệ hệ thống được tối ưu hóa tiếp theo của NVIDIA. Kết luận Như chúng tôi đã nói trước đây, NVIDIA không còn chỉ là nhà cung cấp chất bán dẫn nữa; họ là một công ty trung tâm dữ liệu tăng tốc. Chỉ cần xem xét hình ảnh dưới đây. NVIDIA không chỉ có phần cứng tuyệt vời mà còn có “Hệ điều hành” đầy đủ dành cho AI, trên đó họ đã xây dựng các kỹ năng để đẩy nhanh thời gian tiếp cận thị trường của khách hàng trong các lĩnh vực chính. Đối với chúng tôi, đây không giống một công ty chip và thể hiện chiều sâu và bề rộng của hào nước phần mềm bao quanh NVIDIA, vượt xa CUDA. Hệ điều hành AI của NVIDIA: Lợi thế cạnh tranh bền vững mà không công ty nào có thể chạm tới (Nguồn: Forbes) Tìm đọc các bài viết khác cùng chủ đề tại đây: AI và tương lai của L&D Tương Lai Ngành Du Lịch Với A.I.
3 ý tưởng marketing sáng tạo dành cho nhà cung cấp dịch vụ hưu trí
Thật là một điều may mắn vì thời kỳ marketing đại chúng đã qua đi và việc lãng phí tiền bạc và thời gian để thu hút những khách hàng ít tiềm năng sẽ không còn xảy ra nữa. May mắn thay, những tiến bộ về công nghệ đang cho phép các marketers: Xây dựng nhu cầu từ dưới lên (bottom up) Marketing tới các nhân viên tiềm năng Tập trung vào phạm vi đối tượng nhỏ hơn, phù hợp hơn: các công ty đã/đang có nhu cầu hoặc quan tâm đến các giải pháp lập kế hoạch nghỉ hưu Cải thiện phạm vi tiếp cận và giành được nhiều giao dịch hơn Hãy cùng Tanika tìm hiểu cụ thể hơn qua bài viết dưới đây nhé! Xây dựng nhu cầu giữa các nhân viên của khách hàng Bạn muốn tăng giá trị và thời hạn hợp đồng với khách hàng hoặc để đảm bảo rằng bạn có được nhân viên của họ cùng tham gia? Hãy phát triển nội dung có liên quan và giàu thông tin nhằm khuyến khích nhân viên đóng vai trò tích cực hơn trong kế hoạch nghỉ hưu của họ. Đặc biệt là hãy giải thích cho họ về những lợi ích. Khi nhắm mục tiêu vào các khách hàng mới, đừng chỉ nhắm tới C-Suite và giám đốc nhân sự. Hãy thử điều chỉnh các chiến dịch, hướng tới các nhân viên để nhấn mạnh những lợi ích mà họ lẽ ra sẽ nhận được từ các nhà cung cấp hiện tại, thúc đẩy họ xem xét lại các lựa chọn của mình một cách tinh tế nhưng mạnh mẽ. Tìm doanh nghiệp trong thị trường Bạn có biết rằng hiện chỉ có 10% công ty sẵn sàng cung cấp các giải pháp hưu trí cho nhân viên không? Hãy dành phần lớn ngân sách quảng cáo của bạn (khoảng 80%) vào phân khúc này để tối đa hóa tiềm năng cơ hội của mình. Với các công cụ phù hợp, bạn có thể khám phá intent data và “match" với các tài khoản cụ thể. Một số ví dụ về intent data có thể kể đến như là: Truy cập các trang có liên quan trên trang web của bạn Đọc các đánh giá trực tuyến về sản phẩm và dịch vụ của bạn Khi bạn biết được những doanh nghiệp trong thị trường và điều họ đang quan tâm là gì, bạn có thể bắt đầu tác động đến những người ra quyết định trong tổ chức. Sau khi bạn có được thông tin liên hệ, hãy sử dụng intent data và thông tin chi tiết về tính cách người mua để tạo thông điệp marketing. . Sử dụng dữ liệu để điều chỉnh và nhắm mục tiêu tốt hơn Cùng với các “tín hiệu” trong thị trường này, hãy sử dụng dữ liệu doanh nghiệp và dữ liệu khác để thu hẹp danh sách khách hàng tiềm năng của bạn thành các phân khúc đối tượng dễ quản lý hơn. Dữ liệu này có thể bao gồm quy mô, tốc độ tăng trưởng và các yếu tố được xác định khác. Các nền tảng marketing phân tích dự đoán lấy dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để thông báo cho bộ phận bán hàng và marketing về: Những tài khoản nào đã sẵn sàng để tương tác Chủ đề nào là quan trọng nhất đối với những tài khoản đó Nơi các cá nhân trong tài khoản đang thực hiện nghiên cứu của họ …và sau đó sử dụng AI để tạo điều kiện cho cách tiếp cận tập trung hơn bằng thông điệp và khả năng tiếp cận được cá nhân hóa. Theo dõi hiệu suất theo thời gian để xác định xem chiến lược của bạn có đang thúc đẩy các tài khoản trong thị trường tương tác hay không. Kết luận Việc sử dụng dữ liệu để đưa ra quyết định marketing cho phép bạn xác định và tiếp cận các khách hàng tiềm năng cao. Với sự cạnh tranh khốc liệt, chiến thuật phù hợp sẽ tối ưu hóa nguồn lực và tác động lớn hơn đến doanh thu. Tìm đọc các bài viết khác cùng chủ đề tại đây:AI và tương lai của L&DTương Lai Ngành Du Lịch Với A.I.
AI và tương lai của L&D
Vai trò của AI trong L&D thể hiện sự thay đổi đáng kể theo hướng học tập và đổi mới liên tục, thay vì theo một xu hướng nhất thời. Tuy nhiên, sự phát triển của các giải pháp LMS tích hợp AI này cũng dẫn đến nhiều quảng cáo tiếp thị cường điệu, khiến ta khó có thể phân biệt được lợi ích thực sự với những lợi ích chỉ là do quảng cáo cường điệu hoá lên. John McCarthy, nhà tiên phong về AI, có câu nói nổi tiếng rằng một khi AI bắt đầu hoạt động hiệu quả thì nó sẽ không còn được công nhận là AI nữa. Điều này phản ánh tình hình thị trường LMS hiện tại, trong đó việc hiểu được tiềm năng thực sự của AI trong L&D là rất quan trọng. Tầm quan trọng ngày càng tăng của AI trong chiến lược doanh nghiệp Chúng ta hãy cùng xem một số dữ liệu nhấn mạnh tác động của AI trong doanh nghiệp phía dưới đây: Một insight quan trọng từ Gartner: Một cuộc khảo sát của Gartner nhấn mạnh rằng 79% các nhà chiến lược của công ty coi AI và phân tích là yếu tố quan trọng để thành công trong hai năm tới. (Nguồn: Gartner, 2023) Triển vọng tương lai về tích hợp AI: Gartner cũng dự đoán rằng đến năm 2026, hơn 80% doanh nghiệp sẽ sử dụng API AI tổng quát hoặc tích hợp AI tổng quát vào ứng dụng của họ. Quan điểm của các chuyên gia nhân sự về việc áp dụng AI: 76% lãnh đạo nhân sự tin rằng việc không sớm áp dụng các giải pháp AI như AI tổng quát (generative AI) cho việc quản lý kỹ năng và nhân tài sẽ khiến tổ chức của họ bị tụt lại phía sau. AI có thể nâng cao đáng kể hiệu quả của các chương trình kiếm tiền của bạn bằng cách điều chỉnh chúng để đáp ứng nhu cầu của từng người học, từ đó thúc đẩy văn hóa học tập và cải tiến liên tục. Các chương trình học tập được cá nhân hóa, cải thiện sự gắn kết của nhân viên và tăng cường khả năng giữ chân: Theo báo cáo của Deloitte, các chương trình học tập cá nhân hóa có thể giúp tăng mức độ gắn kết của nhân viên lên 10%. Khả năng tùy chỉnh mà AI mang lại cho các lộ trình học tập là công cụ giúp đạt được mức tăng trưởng này. Một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Tâm lý học Ứng dụng cho thấy các phương pháp học tập cá nhân hóa có thể cải thiện tỷ lệ ghi nhớ kiến thức lên 25-60%. AI giúp đạt được hiệu quả: Nghiên cứu của Brandon Hall Group cho thấy các tổ chức sử dụng phân tích do AI điều khiển trong chiến lược L&D của họ chứng kiến sự gia tăng hiệu quả. Trong 20 năm qua, có một số điểm chính đã thúc đẩy ngành của chúng ta phát triển và cách thức học tập được thúc đẩy trong các tổ chức. Sự trỗi dậy của AI là một trong những bước ngoặt đó. AI đã có mặt ở đây và nó không ngừng cung cấp các cơ hội mới để nâng cao cả kết quả học tập và kinh doanh. Cũng có những lưu ý; cả rủi ro và phần thưởng đều phải được hiểu đúng. Giống như bất kỳ công nghệ nào, mục tiêu và lợi ích rõ ràng sẽ thúc đẩy việc áp dụng chứ không phải bản thân công nghệ. Ứng dụng AI trong L&D Các ứng dụng của AI trong L&D bao gồm từ tự động hóa các tác vụ quản trị đến tạo lộ trình học tập được cá nhân hóa. Thị trường hiện nay đang cung cấp rất nhiều giải pháp, mỗi giải pháp lại thể hiện theo cách riêng của mình để nâng cao hiệu quả hoạt động và cá nhân hóa trải nghiệm học tập. Các giải pháp này đều khác nhau, từ học máy và phân tích cơ bản đến các chức năng AI nâng cao. Dưới đây là một số ví dụ về việc sử dụng AI trong L&D: Lộ trình học tập được cá nhân hóa: Thuật toán AI phân tích hiệu suất, sở thích và lịch sử học tập của người học để đề xuất các khóa học và tài liệu được cá nhân hóa. Hệ thống học tập thích ứng: Các hệ thống này thích ứng với nhu cầu của người học trong thời gian thực, cung cấp nhiều tài liệu mang tính thách thức hoặc hỗ trợ hơn khi cần thiết. Phân tích dự đoán: AI có thể phân tích dữ liệu để dự đoán những người học nào có nguy cơ bị tụt lại phía sau và đề xuất các biện pháp can thiệp. Chatbots để hỗ trợ và tương tác: Các chatbot được hỗ trợ bởi AI có thể trả lời các truy vấn của người học trong thời gian thực, tăng cường sự tương tác và hỗ trợ. Quản lý và tạo nội dung: Thuật toán AI quản lý và thậm chí tạo ra nội dung giáo dục phù hợp với nhu cầu của các nhóm học tập khác nhau. Xử lý ngôn ngữ để tiếp cận: Các công cụ AI chuyển đổi văn bản thành giọng nói hoặc dịch tài liệu sang các ngôn ngữ khác nhau, giúp nhiều đối tượng có thể tiếp cận việc học hơn. AI trong L&D: 4 case study đáng học tập Theo The L&D Collective, có ba lý do chính khiến các team L&D không áp dụng đầy đủ các giải pháp dựa trên AI: Thiếu kiểm soát đầu ra: 50% số người được hỏi xác định thiếu kiểm soát đầu ra dẫn đến nội dung đào tạo không tuân thủ hoặc sai lệch Đầu ra chất lượng thấp: 30% số người được hỏi xác định nội dung do AI tạo ra là “chất lượng thấp” hoặc “chung chung” Thiếu khả năng mở rộng và thích ứng: 20% số người được hỏi xác định quy trình thủ công thiếu khả năng mở rộng và thích ứng để đáp ứng nhu cầu của người học một cách hiệu quả Sử dụng trí tuệ nhân tạo trong chiến lược L&D của bạn theo cách tạo ra tác động thực sự vượt xa cả chatbot và trợ lý ảo hay việc tạo nội dung ChatGPT—bạn cần kiểm soát nhiều hơn các quy trình này. Chiến lược AI tối ưu là dẫn đầu bằng cách tiếp cận của con người, ra quyết định và duy trì quyền kiểm soát hoàn toàn đối với các chương trình L&D của bạn. Và cách tốt nhất để kiểm soát AI là biết phải làm gì với nó với tư cách là phi công phụ của bạn. Dưới đây là bốn trường hợp sử dụng sẽ khiến bạn trở nên khác biệt. a) Trao quyền cho các chuyên gia về chủ đề và hợp lý hóa việc tạo khóa học Đầu tiên, hãy cân nhắc đầu tư vào một nền tảng học tập có công cụ soạn thảo được hỗ trợ bởi AI. Một công cụ soạn thảo có khả năng AI cho phép bạn tự tin trao quyền cho các chuyên gia về chủ đề (SME) của mình để tạo nội dung học tập một cách dễ dàng và hiệu quả trong khi vẫn duy trì vững chắc chiến lược nội dung của mình. Bằng cách tận dụng các mẫu có sẵn hoặc lời nhắc tùy chỉnh, bạn có thể phân cấp việc tạo nội dung cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ của mình và đảm bảo rằng việc đào tạo nhân viên đáp ứng các yêu cầu và chính sách của công ty như DEI hoặc tuân thủ. AI đóng vai trò là người nhân viên đáng tin cậy cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, hợp lý hóa quy trình tạo nội dung tốn nhiều thời gian, giúp các chuyên gia của bạn dễ dàng chia sẻ kiến thức chuyên môn của họ. Lời nhắc do quản trị viên kiểm soát cũng cho phép bạn chia sẻ kiến thức sư phạm của mình một cách hiệu quả với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, những người không bắt buộc phải là chuyên gia sư phạm để tạo ra các khóa học mới hấp dẫn. b) Chuyển hóa kiến thức nội bộ thành các khóa học Chia sẻ và ghi lại kiến thức về tổ chức là chìa khóa cho sự phát triển của công ty bạn và giảm chi phí kinh doanh. AI có thể biến các tài liệu tĩnh thành trải nghiệm học tập tương tác, hấp dẫn nhằm cải thiện trải nghiệm người dùng và phù hợp với mục tiêu đào tạo của bạn cũng như tác động đến hiệu suất của nhân viên. Ngoài ra, không cần chuyển đổi thủ công, quá trình tạo khóa học được sắp xếp hợp lý. Điều này đảm bảo rằng các khóa học được chuyển đổi sẽ duy trì chất lượng và tính toàn vẹn như nội dung gốc, tạo niềm tin cho công việc của bạn. Với sự hướng dẫn của chuyên gia, AI có thể đơn giản hóa việc tạo nội dung, biến thông tin tối thiểu thành trải nghiệm học tập hấp dẫn và đầy đủ với hiệu quả vượt trội. c) Tận dụng dữ liệu kỹ năng theo tốc độ Việc sử dụng thuật toán gắn thẻ các kỹ năng vào các khóa học hoặc lộ trình eLearning giúp bạn sắp xếp và giúp người học dễ dàng tìm thấy các khóa học hoặc chương trình phù hợp cho hành trình học tập của mình. Nó cũng đồng thời cho phép bạn tận dụng các chỉ số kỹ năng của mình nhanh hơn và dễ dàng hơn thông qua quy trình tự đánh giá nhằm đề xuất các kỹ năng cho người học dựa trên bất kỳ dữ liệu nào đến từ HRIS của bạn. Người học được nhắc cung cấp chức danh công việc của họ trong quá trình đào tạo và các đề xuất dựa trên kỹ năng sẽ có hiệu lực. Khi người học thay đổi vai trò hoặc cập nhật chức danh công việc của họ, các đề xuất dựa trên kỹ năng sẽ tự động cập nhật, đảm bảo nội dung được đề xuất vẫn phù hợp, đồng thời giảm bớt nỗ lực của nhóm L&D thời gian dành cho việc cập nhật thủ công. d) Đẩy nhanh các sáng kiến nâng cao kỹ năng Nâng cao kỹ năng từ bên trong giúp lấp đầy lỗ hổng kiến thức, tác động đến hiệu suất và năng lực của nhân viên, đồng thời tăng cường giữ chân nhân viên. Bằng cách sử dụng các đề xuất đào tạo do AI cung cấp, bạn có thể tạo danh mục khóa học được cá nhân hóa ngay lập tức. Thuật toán tạo ra các nhóm và nội dung phù hợp dựa trên chức danh công việc và các kỹ năng liên quan của người học. Điều này cho phép bạn tạo một danh mục từ nhiều nguồn đáng tin cậy khác nhau để có các tài liệu đào tạo cập nhật nhất. Kết luận Rõ ràng là khi được tận dụng một cách chính xác, AI có khả năng thúc đẩy các chiến lược của chúng ta, mang lại kết quả L&D đáng kể hơn. Và nếu chúng ta với tư cách là những nhà lãnh đạo L&D tiếp tục gắn kết các doanh nghiệp vừa và nhỏ và các đồng nghiệp lại với nhau để chia sẻ kiến thức, kỹ năng và cải thiện hiệu suất, thì chúng ta có thể tận dụng AI để tăng cường những kết nối giữa con người với nhau. Tìm đọc các bài viết khác cùng chủ đề tại đây: HÀNH TRÌNH KHÁM PHÁ: SỨC MẠNH CỦA AI TRONG PHÂN ĐOẠN KHÁCH HÀNG HÀNH TRÌNH KHÁM PHÁ: AI TỐI ƯU HOÁ MARKETING BẰNG PHÂN TÍCH DỰ ĐOÁN